Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Số 7 - Khu Phố Minh Long 1 Và Khu Phố Minh Long 7, Phường Minh Hưng, Đồng Nai năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 74.000.000 đến 880.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường số 7 - Khu phố Minh Long 1 và Khu phố Minh Long 7 Phường Minh Hưng | CLN Đất trồng cây lâu năm | Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 72, tờ bản đồ số 131; Phía Đông: Ngã ba đường số 3 và đường số 7Hết tuyến | 275.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 7 - Khu phố Minh Long 1 và Khu phố Minh Long 7 Phường Minh Hưng | HNK Đất trồng cây hằng năm | Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 72, tờ bản đồ số 131; Phía Đông: Ngã ba đường số 3 và đường số 7Hết tuyến | 196 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 7 - Khu phố Minh Long 1 và Khu phố Minh Long 7 Phường Minh Hưng | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 72, tờ bản đồ số 131; Phía Đông: Ngã ba đường số 3 và đường số 7Hết tuyến | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 7 - Khu phố Minh Long 1 và Khu phố Minh Long 7 Phường Minh Hưng | ODT Đất ở | Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 72, tờ bản đồ số 131; Phía Đông: Ngã ba đường số 3 và đường số 7Hết tuyến | 880 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 7 - Khu phố Minh Long 1 và Khu phố Minh Long 7 Phường Minh Hưng | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 72, tờ bản đồ số 131; Phía Đông: Ngã ba đường số 3 và đường số 7Hết tuyến | 530 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 7 - Khu phố Minh Long 1 và Khu phố Minh Long 7 Phường Minh Hưng | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 72, tờ bản đồ số 131; Phía Đông: Ngã ba đường số 3 và đường số 7Hết tuyến | 620 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.