Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Số 44- Khu Phố Minh Long 5, Phường Minh Hưng, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường số 44- Khu phố Minh Long 5 Phường Minh Hưng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường ĐH 06Ranh phía Tây Nam các thửa đất số 292 tờ bản đồ số 146 và thửa đất số 293 tờ bản đồ số 122 | 275.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 44- Khu phố Minh Long 5 Phường Minh Hưng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường ĐH 06Ranh phía Tây Nam các thửa đất số 292 tờ bản đồ số 146 và thửa đất số 293 tờ bản đồ số 122 | 196 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 44- Khu phố Minh Long 5 Phường Minh Hưng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐH 06Ranh phía Tây Nam các thửa đất số 292 tờ bản đồ số 146 và thửa đất số 293 tờ bản đồ số 122 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 44- Khu phố Minh Long 5 Phường Minh Hưng | ODTĐất ở | Đường ĐH 06Ranh phía Tây Nam các thửa đất số 292 tờ bản đồ số 146 và thửa đất số 293 tờ bản đồ số 122 | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường số 44- Khu phố Minh Long 5 Phường Minh Hưng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐH 06Ranh phía Tây Nam các thửa đất số 292 tờ bản đồ số 146 và thửa đất số 293 tờ bản đồ số 122 | 720 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 44- Khu phố Minh Long 5 Phường Minh Hưng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường ĐH 06Ranh phía Tây Nam các thửa đất số 292 tờ bản đồ số 146 và thửa đất số 293 tờ bản đồ số 122 | 840 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 44- Khu phố Minh Long 5 Phường Minh Hưng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ranh phía Tây Nam các thửa đất số 292 tờ bản đồ số 146 và thửa đất số 293 tờ bản đồ số 122Đường ĐH 06 | 275.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 44- Khu phố Minh Long 5 Phường Minh Hưng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ranh phía Tây Nam các thửa đất số 292 tờ bản đồ số 146 và thửa đất số 293 tờ bản đồ số 122Đường ĐH 06 | 196 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 44- Khu phố Minh Long 5 Phường Minh Hưng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ranh phía Tây Nam các thửa đất số 292 tờ bản đồ số 146 và thửa đất số 293 tờ bản đồ số 122Đường ĐH 06 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 44- Khu phố Minh Long 5 Phường Minh Hưng | ODTĐất ở | Ranh phía Tây Nam các thửa đất số 292 tờ bản đồ số 146 và thửa đất số 293 tờ bản đồ số 122Đường ĐH 06 | 880 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 44- Khu phố Minh Long 5 Phường Minh Hưng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ranh phía Tây Nam các thửa đất số 292 tờ bản đồ số 146 và thửa đất số 293 tờ bản đồ số 122Đường ĐH 06 | 530 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 44- Khu phố Minh Long 5 Phường Minh Hưng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ranh phía Tây Nam các thửa đất số 292 tờ bản đồ số 146 và thửa đất số 293 tờ bản đồ số 122Đường ĐH 06 | 620 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.