Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Số 43b- Khu Phố Minh Long 4, Phường Minh Hưng, Đồng Nai năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 74.000.000 đến 1.500.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường số 43B- Khu phố Minh Long 4 Phường Minh Hưng | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường ĐT 751Ngã 4 đường bê tông và đường số 43B | 275.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 43B- Khu phố Minh Long 4 Phường Minh Hưng | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đường ĐT 751Ngã 4 đường bê tông và đường số 43B | 196 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 43B- Khu phố Minh Long 4 Phường Minh Hưng | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐT 751Ngã 4 đường bê tông và đường số 43B | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 43B- Khu phố Minh Long 4 Phường Minh Hưng | ODT Đất ở | Đường ĐT 751Ngã 4 đường bê tông và đường số 43B | 1.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường số 43B- Khu phố Minh Long 4 Phường Minh Hưng | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐT 751Ngã 4 đường bê tông và đường số 43B | 900 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 43B- Khu phố Minh Long 4 Phường Minh Hưng | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường ĐT 751Ngã 4 đường bê tông và đường số 43B | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.