Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Số 36 - Khu Phố Minh Long 3, Phường Minh Hưng, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường số 36 - Khu phố Minh Long 3 Phường Minh Hưng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường ĐT 751Ngã tư đường số 40 | 275.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 36 - Khu phố Minh Long 3 Phường Minh Hưng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường ĐT 751Ngã tư đường số 40 | 196 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 36 - Khu phố Minh Long 3 Phường Minh Hưng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐT 751Ngã tư đường số 40 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 36 - Khu phố Minh Long 3 Phường Minh Hưng | ODTĐất ở | Đường ĐT 751Ngã tư đường số 40 | 1.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường số 36 - Khu phố Minh Long 3 Phường Minh Hưng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐT 751Ngã tư đường số 40 | 900 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 36 - Khu phố Minh Long 3 Phường Minh Hưng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường ĐT 751Ngã tư đường số 40 | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường số 36 - Khu phố Minh Long 3 Phường Minh Hưng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã tư đường số 40Mương thoát nước - Khu phố Minh Long 3 (Cầu Bưng Cao) | 275.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 36 - Khu phố Minh Long 3 Phường Minh Hưng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã tư đường số 40Mương thoát nước - Khu phố Minh Long 3 (Cầu Bưng Cao) | 196 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 36 - Khu phố Minh Long 3 Phường Minh Hưng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã tư đường số 40Mương thoát nước - Khu phố Minh Long 3 (Cầu Bưng Cao) | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 36 - Khu phố Minh Long 3 Phường Minh Hưng | ODTĐất ở | Ngã tư đường số 40Mương thoát nước - Khu phố Minh Long 3 (Cầu Bưng Cao) | 980 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 36 - Khu phố Minh Long 3 Phường Minh Hưng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã tư đường số 40Mương thoát nước - Khu phố Minh Long 3 (Cầu Bưng Cao) | 590 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 36 - Khu phố Minh Long 3 Phường Minh Hưng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã tư đường số 40Mương thoát nước - Khu phố Minh Long 3 (Cầu Bưng Cao) | 690 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 36 - Khu phố Minh Long 3 Phường Minh Hưng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Mương thoát nước - Khu phố Minh Long 3 (Cầu Bưng Cao)Đường ĐH 06 | 275.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 36 - Khu phố Minh Long 3 Phường Minh Hưng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Mương thoát nước - Khu phố Minh Long 3 (Cầu Bưng Cao)Đường ĐH 06 | 196 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 36 - Khu phố Minh Long 3 Phường Minh Hưng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Mương thoát nước - Khu phố Minh Long 3 (Cầu Bưng Cao)Đường ĐH 06 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 36 - Khu phố Minh Long 3 Phường Minh Hưng | ODTĐất ở | Mương thoát nước - Khu phố Minh Long 3 (Cầu Bưng Cao)Đường ĐH 06 | 840 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 36 - Khu phố Minh Long 3 Phường Minh Hưng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Mương thoát nước - Khu phố Minh Long 3 (Cầu Bưng Cao)Đường ĐH 06 | 500 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 36 - Khu phố Minh Long 3 Phường Minh Hưng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Mương thoát nước - Khu phố Minh Long 3 (Cầu Bưng Cao)Đường ĐH 06 | 590 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.