Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Số 35 - Khu Phố Minh Long 2, Phường Minh Hưng, Đồng Nai năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 74.000.000 đến 1.500.000.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường số 35 - Khu phố Minh Long 2 Phường Minh Hưng | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường ĐT 751Ngã 3 đường đường số 33 và 35 | 275.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 35 - Khu phố Minh Long 2 Phường Minh Hưng | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đường ĐT 751Ngã 3 đường đường số 33 và 35 | 196 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 35 - Khu phố Minh Long 2 Phường Minh Hưng | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐT 751Ngã 3 đường đường số 33 và 35 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 35 - Khu phố Minh Long 2 Phường Minh Hưng | ODT Đất ở | Đường ĐT 751Ngã 3 đường đường số 33 và 35 | 1.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường số 35 - Khu phố Minh Long 2 Phường Minh Hưng | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐT 751Ngã 3 đường đường số 33 và 35 | 900 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 35 - Khu phố Minh Long 2 Phường Minh Hưng | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường ĐT 751Ngã 3 đường đường số 33 và 35 | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường số 35 - Khu phố Minh Long 2 Phường Minh Hưng | CLN Đất trồng cây lâu năm | Ngã 3 đường đường số 33 và 35Đường số 51 | 275.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 35 - Khu phố Minh Long 2 Phường Minh Hưng | HNK Đất trồng cây hằng năm | Ngã 3 đường đường số 33 và 35Đường số 51 | 196 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 35 - Khu phố Minh Long 2 Phường Minh Hưng | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Ngã 3 đường đường số 33 và 35Đường số 51 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 35 - Khu phố Minh Long 2 Phường Minh Hưng | ODT Đất ở | Ngã 3 đường đường số 33 và 35Đường số 51 | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường số 35 - Khu phố Minh Long 2 Phường Minh Hưng | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã 3 đường đường số 33 và 35Đường số 51 | 720 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 35 - Khu phố Minh Long 2 Phường Minh Hưng | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã 3 đường đường số 33 và 35Đường số 51 | 840 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.