Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Số 30 - Khu Phố Minh Long 3, Phường Minh Hưng, Đồng Nai năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 74.000.000 đến 1.200.000.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường số 30 - Khu phố Minh Long 3 Phường Minh Hưng | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường ĐT 751Ranh phía Nam thửa đất số 97 và thửa đất số 98 tờ bản đồ 136 | 275.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 30 - Khu phố Minh Long 3 Phường Minh Hưng | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đường ĐT 751Ranh phía Nam thửa đất số 97 và thửa đất số 98 tờ bản đồ 136 | 196 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 30 - Khu phố Minh Long 3 Phường Minh Hưng | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐT 751Ranh phía Nam thửa đất số 97 và thửa đất số 98 tờ bản đồ 136 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 30 - Khu phố Minh Long 3 Phường Minh Hưng | ODT Đất ở | Đường ĐT 751Ranh phía Nam thửa đất số 97 và thửa đất số 98 tờ bản đồ 136 | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường số 30 - Khu phố Minh Long 3 Phường Minh Hưng | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐT 751Ranh phía Nam thửa đất số 97 và thửa đất số 98 tờ bản đồ 136 | 720 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 30 - Khu phố Minh Long 3 Phường Minh Hưng | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường ĐT 751Ranh phía Nam thửa đất số 97 và thửa đất số 98 tờ bản đồ 136 | 840 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 30 - Khu phố Minh Long 3 Phường Minh Hưng | CLN Đất trồng cây lâu năm | Ranh phía Nam thửa đất số 97 và thửa đất số 98 tờ bản đồ 136Hết tuyến | 275.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 30 - Khu phố Minh Long 3 Phường Minh Hưng | HNK Đất trồng cây hằng năm | Ranh phía Nam thửa đất số 97 và thửa đất số 98 tờ bản đồ 136Hết tuyến | 196 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 30 - Khu phố Minh Long 3 Phường Minh Hưng | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Ranh phía Nam thửa đất số 97 và thửa đất số 98 tờ bản đồ 136Hết tuyến | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 30 - Khu phố Minh Long 3 Phường Minh Hưng | ODT Đất ở | Ranh phía Nam thửa đất số 97 và thửa đất số 98 tờ bản đồ 136Hết tuyến | 880 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 30 - Khu phố Minh Long 3 Phường Minh Hưng | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ranh phía Nam thửa đất số 97 và thửa đất số 98 tờ bản đồ 136Hết tuyến | 530 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 30 - Khu phố Minh Long 3 Phường Minh Hưng | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ranh phía Nam thửa đất số 97 và thửa đất số 98 tờ bản đồ 136Hết tuyến | 620 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.