Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Số 25, Phường Minh Hưng, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường số 25 Phường Minh Hưng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Quốc lộ 13Ngã ba đường số 26 hết ranh thửa đất số 3122 tờ bản đồ số 2 | 275.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 25 Phường Minh Hưng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường Quốc lộ 13Ngã ba đường số 26 hết ranh thửa đất số 3122 tờ bản đồ số 2 | 196 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 25 Phường Minh Hưng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường Quốc lộ 13Ngã ba đường số 26 hết ranh thửa đất số 3122 tờ bản đồ số 2 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 25 Phường Minh Hưng | ODTĐất ở | Đường Quốc lộ 13Ngã ba đường số 26 hết ranh thửa đất số 3122 tờ bản đồ số 2 | 1.9 tỷ/m² | — | — | — |
Đường số 25 Phường Minh Hưng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Quốc lộ 13Ngã ba đường số 26 hết ranh thửa đất số 3122 tờ bản đồ số 2 | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường số 25 Phường Minh Hưng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Quốc lộ 13Ngã ba đường số 26 hết ranh thửa đất số 3122 tờ bản đồ số 2 | 1.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường số 25 Phường Minh Hưng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã ba đường số 26 hết ranh thửa đất số 3122 tờ bản đồ số 2Hết tuyến | 275.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 25 Phường Minh Hưng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã ba đường số 26 hết ranh thửa đất số 3122 tờ bản đồ số 2Hết tuyến | 196 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 25 Phường Minh Hưng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba đường số 26 hết ranh thửa đất số 3122 tờ bản đồ số 2Hết tuyến | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 25 Phường Minh Hưng | ODTĐất ở | Ngã ba đường số 26 hết ranh thửa đất số 3122 tờ bản đồ số 2Hết tuyến | 1.7 tỷ/m² | — | — | — |
Đường số 25 Phường Minh Hưng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba đường số 26 hết ranh thửa đất số 3122 tờ bản đồ số 2Hết tuyến | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường số 25 Phường Minh Hưng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba đường số 26 hết ranh thửa đất số 3122 tờ bản đồ số 2Hết tuyến | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.