Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Số 19, Phường Minh Hưng, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
24 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường số 19 Phường Minh Hưng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáp đường số 58Giáp đường ĐH04 | 275.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 19 Phường Minh Hưng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Giáp đường số 58Giáp đường ĐH04 | 196 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 19 Phường Minh Hưng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Giáp đường số 58Giáp đường ĐH04 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 19 Phường Minh Hưng | ODTĐất ở | Giáp đường số 58Giáp đường ĐH04 | 4.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường số 19 Phường Minh Hưng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp đường số 58Giáp đường ĐH04 | 2.7 tỷ/m² | — | — | — |
Đường số 19 Phường Minh Hưng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp đường số 58Giáp đường ĐH04 | 3.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường số 19 Phường Minh Hưng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáp đường ĐH04Giáp đường số 35 | 275.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 19 Phường Minh Hưng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Giáp đường ĐH04Giáp đường số 35 | 196 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 19 Phường Minh Hưng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Giáp đường ĐH04Giáp đường số 35 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 19 Phường Minh Hưng | ODTĐất ở | Giáp đường ĐH04Giáp đường số 35 | 4.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường số 19 Phường Minh Hưng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp đường ĐH04Giáp đường số 35 | 2.7 tỷ/m² | — | — | — |
Đường số 19 Phường Minh Hưng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp đường ĐH04Giáp đường số 35 | 3.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường số 19 Phường Minh Hưng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáp đường số 35Ngã tư đường N1 | 275.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 19 Phường Minh Hưng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Giáp đường số 35Ngã tư đường N1 | 196 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 19 Phường Minh Hưng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Giáp đường số 35Ngã tư đường N1 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 19 Phường Minh Hưng | ODTĐất ở | Giáp đường số 35Ngã tư đường N1 | 3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường số 19 Phường Minh Hưng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp đường số 35Ngã tư đường N1 | 1.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường số 19 Phường Minh Hưng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp đường số 35Ngã tư đường N1 | 2.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường số 19 Phường Minh Hưng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã tư đường N1Giáp đường Cao Bá Quát | 275.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 19 Phường Minh Hưng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã tư đường N1Giáp đường Cao Bá Quát | 196 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 19 Phường Minh Hưng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã tư đường N1Giáp đường Cao Bá Quát | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 19 Phường Minh Hưng | ODTĐất ở | Ngã tư đường N1Giáp đường Cao Bá Quát | 2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường số 19 Phường Minh Hưng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã tư đường N1Giáp đường Cao Bá Quát | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường số 19 Phường Minh Hưng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã tư đường N1Giáp đường Cao Bá Quát | 1.4 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.