Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Số 16, Phường Minh Hưng, Đồng Nai năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 74.000.000 đến 1.700.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường số 16 Phường Minh Hưng | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường ĐH 05Đường N1 | 275.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 16 Phường Minh Hưng | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đường ĐH 05Đường N1 | 196 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 16 Phường Minh Hưng | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐH 05Đường N1 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 16 Phường Minh Hưng | ODT Đất ở | Đường ĐH 05Đường N1 | 1.7 tỷ/m² | — | — | — |
Đường số 16 Phường Minh Hưng | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐH 05Đường N1 | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường số 16 Phường Minh Hưng | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường ĐH 05Đường N1 | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.