Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đh 15, Phường Minh Hưng, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
24 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐH 15 Phường Minh Hưng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Quốc lộ 13Đường đi trung tâm hành chính huyện cũ đi phường Minh Hưng | 275.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 15 Phường Minh Hưng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường Quốc lộ 13Đường đi trung tâm hành chính huyện cũ đi phường Minh Hưng | 196 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 15 Phường Minh Hưng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường Quốc lộ 13Đường đi trung tâm hành chính huyện cũ đi phường Minh Hưng | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 15 Phường Minh Hưng | ODTĐất ở | Đường Quốc lộ 13Đường đi trung tâm hành chính huyện cũ đi phường Minh Hưng | 3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐH 15 Phường Minh Hưng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Quốc lộ 13Đường đi trung tâm hành chính huyện cũ đi phường Minh Hưng | 1.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐH 15 Phường Minh Hưng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Quốc lộ 13Đường đi trung tâm hành chính huyện cũ đi phường Minh Hưng | 2.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐH 15 Phường Minh Hưng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường đi trung tâm hành chính huyện cũ đi phường Minh HưngGiáp ranh phường Chơn Thành | 275.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 15 Phường Minh Hưng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường đi trung tâm hành chính huyện cũ đi phường Minh HưngGiáp ranh phường Chơn Thành | 196 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 15 Phường Minh Hưng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường đi trung tâm hành chính huyện cũ đi phường Minh HưngGiáp ranh phường Chơn Thành | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 15 Phường Minh Hưng | ODTĐất ở | Đường đi trung tâm hành chính huyện cũ đi phường Minh HưngGiáp ranh phường Chơn Thành | 2.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐH 15 Phường Minh Hưng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường đi trung tâm hành chính huyện cũ đi phường Minh HưngGiáp ranh phường Chơn Thành | 1.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐH 15 Phường Minh Hưng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường đi trung tâm hành chính huyện cũ đi phường Minh HưngGiáp ranh phường Chơn Thành | 1.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐH 15 Phường Minh Hưng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Quốc lộ 13Hết ranh thửa đất 118 tờ bản đồ số 28 | 275.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 15 Phường Minh Hưng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường Quốc lộ 13Hết ranh thửa đất 118 tờ bản đồ số 28 | 196 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 15 Phường Minh Hưng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường Quốc lộ 13Hết ranh thửa đất 118 tờ bản đồ số 28 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 15 Phường Minh Hưng | ODTĐất ở | Đường Quốc lộ 13Hết ranh thửa đất 118 tờ bản đồ số 28 | 3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐH 15 Phường Minh Hưng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Quốc lộ 13Hết ranh thửa đất 118 tờ bản đồ số 28 | 1.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐH 15 Phường Minh Hưng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Quốc lộ 13Hết ranh thửa đất 118 tờ bản đồ số 28 | 2.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐH 15 Phường Minh Hưng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Hết ranh thửa đất 118 tờ bản đồ số 28Ngã ba tiếp giáp đường số 10 | 275.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 15 Phường Minh Hưng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Hết ranh thửa đất 118 tờ bản đồ số 28Ngã ba tiếp giáp đường số 10 | 196 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 15 Phường Minh Hưng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Hết ranh thửa đất 118 tờ bản đồ số 28Ngã ba tiếp giáp đường số 10 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 15 Phường Minh Hưng | ODTĐất ở | Hết ranh thửa đất 118 tờ bản đồ số 28Ngã ba tiếp giáp đường số 10 | 2.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐH 15 Phường Minh Hưng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết ranh thửa đất 118 tờ bản đồ số 28Ngã ba tiếp giáp đường số 10 | 1.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐH 15 Phường Minh Hưng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hết ranh thửa đất 118 tờ bản đồ số 28Ngã ba tiếp giáp đường số 10 | 1.5 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.