Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Yết Kiêu, Phường Long Bình, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Yết Kiêu Phường Long Bình | CLNĐất trồng cây lâu năm | Xa lộ Hà NộiHết ranh thửa đất số 86, tờ BĐĐC số 76 về bên phải và hết ranh thửa đất số 17, tờ BĐĐC số 6 về bên trái, phường Long Bình | 1.5 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | 860 triệu/m² | 670 triệu/m² |
Đường Yết Kiêu Phường Long Bình | ODTĐất ở | Xa lộ Hà NộiHết ranh thửa đất số 86, tờ BĐĐC số 76 về bên phải và hết ranh thửa đất số 17, tờ BĐĐC số 6 về bên trái, phường Long Bình | 22 tỷ/m² | 13.4 tỷ/m² | 7.3 tỷ/m² | 4.4 tỷ/m² |
Đường Yết Kiêu Phường Long Bình | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Xa lộ Hà NộiHết ranh thửa đất số 86, tờ BĐĐC số 76 về bên phải và hết ranh thửa đất số 17, tờ BĐĐC số 6 về bên trái, phường Long Bình | 970 triệu/m² | 680 triệu/m² | 570 triệu/m² | 450 triệu/m² |
Đường Yết Kiêu Phường Long Bình | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Xa lộ Hà NộiHết ranh thửa đất số 86, tờ BĐĐC số 76 về bên phải và hết ranh thửa đất số 17, tờ BĐĐC số 6 về bên trái, phường Long Bình | 13.2 tỷ/m² | 8 tỷ/m² | 4.4 tỷ/m² | 2.6 tỷ/m² |
Đường Yết Kiêu Phường Long Bình | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Xa lộ Hà NộiHết ranh thửa đất số 86, tờ BĐĐC số 76 về bên phải và hết ranh thửa đất số 17, tờ BĐĐC số 6 về bên trái, phường Long Bình | 15.4 tỷ/m² | 9.4 tỷ/m² | 5.1 tỷ/m² | 3.1 tỷ/m² |
Đường Yết Kiêu Phường Long Bình | CLNĐất trồng cây lâu năm | Xa lộ Hà NộiĐường liên khu 3, 4, 5 (phường Long Bình) | 1.5 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | 860 triệu/m² | 670 triệu/m² |
Đường Yết Kiêu Phường Long Bình | ODTĐất ở | Xa lộ Hà NộiĐường liên khu 3, 4, 5 (phường Long Bình) | 23.7 tỷ/m² | 11.8 tỷ/m² | 7.7 tỷ/m² | 4.6 tỷ/m² |
Đường Yết Kiêu Phường Long Bình | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Xa lộ Hà NộiĐường liên khu 3, 4, 5 (phường Long Bình) | 970 triệu/m² | 680 triệu/m² | 570 triệu/m² | 450 triệu/m² |
Đường Yết Kiêu Phường Long Bình | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Xa lộ Hà NộiĐường liên khu 3, 4, 5 (phường Long Bình) | 14.2 tỷ/m² | 7.1 tỷ/m² | 4.6 tỷ/m² | 2.8 tỷ/m² |
Đường Yết Kiêu Phường Long Bình | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Xa lộ Hà NộiĐường liên khu 3, 4, 5 (phường Long Bình) | 16.6 tỷ/m² | 8.3 tỷ/m² | 5.4 tỷ/m² | 3.2 tỷ/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.