Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Khu 3, 4, 5, Phường Long Bình, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên khu 3, 4, 5 Phường Long Bình | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Lê Nguyên Đạt Chạm tới ranh thửa đất số 34, tờ BĐĐC số 108 (phường Long Bình)Hết thửa 12 tờ 90 về bên phải | 1.5 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | 860 triệu/m² | 670 triệu/m² |
Đường liên khu 3, 4, 5 Phường Long Bình | ODTĐất ở | Đường Lê Nguyên Đạt Chạm tới ranh thửa đất số 34, tờ BĐĐC số 108 (phường Long Bình)Hết thửa 12 tờ 90 về bên phải | 21.3 tỷ/m² | 10.7 tỷ/m² | 7.7 tỷ/m² | 4.6 tỷ/m² |
Đường liên khu 3, 4, 5 Phường Long Bình | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường Lê Nguyên Đạt Chạm tới ranh thửa đất số 34, tờ BĐĐC số 108 (phường Long Bình)Hết thửa 12 tờ 90 về bên phải | 970 triệu/m² | 680 triệu/m² | 570 triệu/m² | 450 triệu/m² |
Đường liên khu 3, 4, 5 Phường Long Bình | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Lê Nguyên Đạt Chạm tới ranh thửa đất số 34, tờ BĐĐC số 108 (phường Long Bình)Hết thửa 12 tờ 90 về bên phải | 12.8 tỷ/m² | 6.4 tỷ/m² | 4.6 tỷ/m² | 2.8 tỷ/m² |
Đường liên khu 3, 4, 5 Phường Long Bình | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Lê Nguyên Đạt Chạm tới ranh thửa đất số 34, tờ BĐĐC số 108 (phường Long Bình)Hết thửa 12 tờ 90 về bên phải | 14.9 tỷ/m² | 7.5 tỷ/m² | 5.4 tỷ/m² | 3.2 tỷ/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.