Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Điểu Xiển, Phường Long Bình, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Điểu Xiển Phường Long Bình | CLNĐất trồng cây lâu năm | Xa lộ Hà NộiHết thửa đất số 22, tờ BĐĐC số 67, phường Long Bình | 1.5 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | 860 triệu/m² | 670 triệu/m² |
Đường Điểu Xiển Phường Long Bình | ODTĐất ở | Xa lộ Hà NộiHết thửa đất số 22, tờ BĐĐC số 67, phường Long Bình | 22.3 tỷ/m² | 10.1 tỷ/m² | 6.7 tỷ/m² | 4.4 tỷ/m² |
Đường Điểu Xiển Phường Long Bình | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Xa lộ Hà NộiHết thửa đất số 22, tờ BĐĐC số 67, phường Long Bình | 970 triệu/m² | 680 triệu/m² | 570 triệu/m² | 450 triệu/m² |
Đường Điểu Xiển Phường Long Bình | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Xa lộ Hà NộiHết thửa đất số 22, tờ BĐĐC số 67, phường Long Bình | 13.4 tỷ/m² | 6.1 tỷ/m² | 4 tỷ/m² | 2.6 tỷ/m² |
Đường Điểu Xiển Phường Long Bình | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Xa lộ Hà NộiHết thửa đất số 22, tờ BĐĐC số 67, phường Long Bình | 15.6 tỷ/m² | 7.1 tỷ/m² | 4.7 tỷ/m² | 3.1 tỷ/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.