Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Điểu Xiển, Phường Long Bình, Đồng Nai năm 2026 với 5 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 450.000.000 đến 22.300.000.000 đồng/m².
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Điểu Xiển Phường Long Bình | CLN Đất trồng cây lâu năm | Xa lộ Hà NộiHết thửa đất số 22, tờ BĐĐC số 67, phường Long Bình | 1.5 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | 860 triệu/m² | 670 triệu/m² |
Đường Điểu Xiển Phường Long Bình | ODT Đất ở | Xa lộ Hà NộiHết thửa đất số 22, tờ BĐĐC số 67, phường Long Bình | 22.3 tỷ/m² | 10.1 tỷ/m² | 6.7 tỷ/m² | 4.4 tỷ/m² |
Đường Điểu Xiển Phường Long Bình | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Xa lộ Hà NộiHết thửa đất số 22, tờ BĐĐC số 67, phường Long Bình | 970 triệu/m² | 680 triệu/m² | 570 triệu/m² | 450 triệu/m² |
Đường Điểu Xiển Phường Long Bình | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Xa lộ Hà NộiHết thửa đất số 22, tờ BĐĐC số 67, phường Long Bình | 13.4 tỷ/m² | 6.1 tỷ/m² | 4 tỷ/m² | 2.6 tỷ/m² |
Đường Điểu Xiển Phường Long Bình | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Xa lộ Hà NộiHết thửa đất số 22, tờ BĐĐC số 67, phường Long Bình | 15.6 tỷ/m² | 7.1 tỷ/m² | 4.7 tỷ/m² | 3.1 tỷ/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.