Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Quy Hoạch Số 39 (đoạn Đường Chưa Được Đầu Tư Thảm Nhựa), Phường Đồng Xoài, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường quy hoạch số 39 (đoạn đường chưa được đầu tư thảm nhựa) Phường Đồng Xoài | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáp ranh phường Tiến Thành (cũ)Đường vành đai 2 | 350 triệu/m² | — | — | — |
Đường quy hoạch số 39 (đoạn đường chưa được đầu tư thảm nhựa) Phường Đồng Xoài | HNKĐất trồng cây hằng năm | Giáp ranh phường Tiến Thành (cũ)Đường vành đai 2 | 252 triệu/m² | — | — | — |
Đường quy hoạch số 39 (đoạn đường chưa được đầu tư thảm nhựa) Phường Đồng Xoài | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Giáp ranh phường Tiến Thành (cũ)Đường vành đai 2 | 61.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường quy hoạch số 39 (đoạn đường chưa được đầu tư thảm nhựa) Phường Đồng Xoài | ODTĐất ở | Giáp ranh phường Tiến Thành (cũ)Đường vành đai 2 | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường quy hoạch số 39 (đoạn đường chưa được đầu tư thảm nhựa) Phường Đồng Xoài | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Giáp ranh phường Tiến Thành (cũ)Đường vành đai 2 | 39.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường quy hoạch số 39 (đoạn đường chưa được đầu tư thảm nhựa) Phường Đồng Xoài | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp ranh phường Tiến Thành (cũ)Đường vành đai 2 | 720 triệu/m² | — | — | — |
Đường quy hoạch số 39 (đoạn đường chưa được đầu tư thảm nhựa) Phường Đồng Xoài | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp ranh phường Tiến Thành (cũ)Đường vành đai 2 | 840 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.