Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Quy Hoạch Số 39 (đoạn Đường Chưa Được Đầu Tư Thảm Nhựa), Phường Đồng Xoài, Đồng Nai năm 2026 với 7 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 39.466.670 đến 1.200.000.000 đồng/m².
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường quy hoạch số 39 (đoạn đường chưa được đầu tư thảm nhựa) Phường Đồng Xoài | CLN Đất trồng cây lâu năm | Giáp ranh phường Tiến Thành (cũ)Đường vành đai 2 | 350 triệu/m² | — | — | — |
Đường quy hoạch số 39 (đoạn đường chưa được đầu tư thảm nhựa) Phường Đồng Xoài | HNK Đất trồng cây hằng năm | Giáp ranh phường Tiến Thành (cũ)Đường vành đai 2 | 252 triệu/m² | — | — | — |
Đường quy hoạch số 39 (đoạn đường chưa được đầu tư thảm nhựa) Phường Đồng Xoài | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Giáp ranh phường Tiến Thành (cũ)Đường vành đai 2 | 61.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường quy hoạch số 39 (đoạn đường chưa được đầu tư thảm nhựa) Phường Đồng Xoài | ODT Đất ở | Giáp ranh phường Tiến Thành (cũ)Đường vành đai 2 | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường quy hoạch số 39 (đoạn đường chưa được đầu tư thảm nhựa) Phường Đồng Xoài | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Giáp ranh phường Tiến Thành (cũ)Đường vành đai 2 | 39.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường quy hoạch số 39 (đoạn đường chưa được đầu tư thảm nhựa) Phường Đồng Xoài | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp ranh phường Tiến Thành (cũ)Đường vành đai 2 | 720 triệu/m² | — | — | — |
Đường quy hoạch số 39 (đoạn đường chưa được đầu tư thảm nhựa) Phường Đồng Xoài | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Giáp ranh phường Tiến Thành (cũ)Đường vành đai 2 | 840 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.