Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Quy Hoạch Số 35 (đoạn Đường Đã Được Đầu Tư Thảm Nhựa), Phường Đồng Xoài, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường quy hoạch số 35 (đoạn đường đã được đầu tư thảm nhựa) Phường Đồng Xoài | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Vành đai phía NamGiáp ranh phường Bình Phước | 448 triệu/m² | — | — | — |
Đường quy hoạch số 35 (đoạn đường đã được đầu tư thảm nhựa) Phường Đồng Xoài | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường Vành đai phía NamGiáp ranh phường Bình Phước | 350 triệu/m² | — | — | — |
Đường quy hoạch số 35 (đoạn đường đã được đầu tư thảm nhựa) Phường Đồng Xoài | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường Vành đai phía NamGiáp ranh phường Bình Phước | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường quy hoạch số 35 (đoạn đường đã được đầu tư thảm nhựa) Phường Đồng Xoài | ODTĐất ở | Đường Vành đai phía NamGiáp ranh phường Bình Phước | 2.6 tỷ/m² | — | — | — |
Đường quy hoạch số 35 (đoạn đường đã được đầu tư thảm nhựa) Phường Đồng Xoài | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường Vành đai phía NamGiáp ranh phường Bình Phước | 39.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường quy hoạch số 35 (đoạn đường đã được đầu tư thảm nhựa) Phường Đồng Xoài | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Vành đai phía NamGiáp ranh phường Bình Phước | 1.6 tỷ/m² | — | — | — |
Đường quy hoạch số 35 (đoạn đường đã được đầu tư thảm nhựa) Phường Đồng Xoài | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Vành đai phía NamGiáp ranh phường Bình Phước | 1.8 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.