Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nối Vòng Quanh Hồ Phước Hòa Với Khu Công Nghiệp Đồng Xoài I (đường Qh Số 31chưa Được Đầu Tư Thảm Nhựa, Đổ Bê Tông), Phường Đồng Xoài, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nối vòng quanh hồ Phước Hòa với Khu công nghiệp Đồng Xoài I (đường QH số 31chưa được đầu tư thảm nhựa, đổ bê tông) Phường Đồng Xoài | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường VĐ1Đường VĐ 2 | 350 triệu/m² | — | — | — |
Đường nối vòng quanh hồ Phước Hòa với Khu công nghiệp Đồng Xoài I (đường QH số 31chưa được đầu tư thảm nhựa, đổ bê tông) Phường Đồng Xoài | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường VĐ1Đường VĐ 2 | 252 triệu/m² | — | — | — |
Đường nối vòng quanh hồ Phước Hòa với Khu công nghiệp Đồng Xoài I (đường QH số 31chưa được đầu tư thảm nhựa, đổ bê tông) Phường Đồng Xoài | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường VĐ1Đường VĐ 2 | 61.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường nối vòng quanh hồ Phước Hòa với Khu công nghiệp Đồng Xoài I (đường QH số 31chưa được đầu tư thảm nhựa, đổ bê tông) Phường Đồng Xoài | ODTĐất ở | Đường VĐ1Đường VĐ 2 | 1.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường nối vòng quanh hồ Phước Hòa với Khu công nghiệp Đồng Xoài I (đường QH số 31chưa được đầu tư thảm nhựa, đổ bê tông) Phường Đồng Xoài | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường VĐ1Đường VĐ 2 | 39.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường nối vòng quanh hồ Phước Hòa với Khu công nghiệp Đồng Xoài I (đường QH số 31chưa được đầu tư thảm nhựa, đổ bê tông) Phường Đồng Xoài | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường VĐ1Đường VĐ 2 | 900 triệu/m² | — | — | — |
Đường nối vòng quanh hồ Phước Hòa với Khu công nghiệp Đồng Xoài I (đường QH số 31chưa được đầu tư thảm nhựa, đổ bê tông) Phường Đồng Xoài | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường VĐ1Đường VĐ 2 | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.