Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Trường Chinh Nối Dài, Phường Bình Phước, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Trường Chinh nối dài Phường Bình Phước | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường ĐH 507 (đường Nông Trường)Hết ranh khu nhà ở xã hội Phúc Thành | 350 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trường Chinh nối dài Phường Bình Phước | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường ĐH 507 (đường Nông Trường)Hết ranh khu nhà ở xã hội Phúc Thành | 252 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trường Chinh nối dài Phường Bình Phước | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐH 507 (đường Nông Trường)Hết ranh khu nhà ở xã hội Phúc Thành | 61.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trường Chinh nối dài Phường Bình Phước | ODTĐất ở | Đường ĐH 507 (đường Nông Trường)Hết ranh khu nhà ở xã hội Phúc Thành | 7.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Trường Chinh nối dài Phường Bình Phước | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường ĐH 507 (đường Nông Trường)Hết ranh khu nhà ở xã hội Phúc Thành | 39.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trường Chinh nối dài Phường Bình Phước | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐH 507 (đường Nông Trường)Hết ranh khu nhà ở xã hội Phúc Thành | 4.7 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Trường Chinh nối dài Phường Bình Phước | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường ĐH 507 (đường Nông Trường)Hết ranh khu nhà ở xã hội Phúc Thành | 5.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Trường Chinh nối dài Phường Bình Phước | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngõ 401Giáp ranh phường Tân Bình (cũ) | 350 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trường Chinh nối dài Phường Bình Phước | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngõ 401Giáp ranh phường Tân Bình (cũ) | 252 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trường Chinh nối dài Phường Bình Phước | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngõ 401Giáp ranh phường Tân Bình (cũ) | 61.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trường Chinh nối dài Phường Bình Phước | ODTĐất ở | Ngõ 401Giáp ranh phường Tân Bình (cũ) | 4.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Trường Chinh nối dài Phường Bình Phước | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Ngõ 401Giáp ranh phường Tân Bình (cũ) | 39.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trường Chinh nối dài Phường Bình Phước | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngõ 401Giáp ranh phường Tân Bình (cũ) | 2.9 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Trường Chinh nối dài Phường Bình Phước | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngõ 401Giáp ranh phường Tân Bình (cũ) | 3.4 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.