Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Số 32 (đường Vành Đai Phía Nam Đồng Xoài), Phường Bình Phước, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường số 32 (đường Vành đai phía Nam Đồng Xoài) Phường Bình Phước | CLNĐất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 759, tờ bản đồ số 5 (thửa đất của ông Trịnh Ngọc Vinh)Đường Phan Bội Châu | 448 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 32 (đường Vành đai phía Nam Đồng Xoài) Phường Bình Phước | HNKĐất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 759, tờ bản đồ số 5 (thửa đất của ông Trịnh Ngọc Vinh)Đường Phan Bội Châu | 350 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 32 (đường Vành đai phía Nam Đồng Xoài) Phường Bình Phước | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 759, tờ bản đồ số 5 (thửa đất của ông Trịnh Ngọc Vinh)Đường Phan Bội Châu | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 32 (đường Vành đai phía Nam Đồng Xoài) Phường Bình Phước | ODTĐất ở | Thửa đất số 759, tờ bản đồ số 5 (thửa đất của ông Trịnh Ngọc Vinh)Đường Phan Bội Châu | 8.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường số 32 (đường Vành đai phía Nam Đồng Xoài) Phường Bình Phước | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 759, tờ bản đồ số 5 (thửa đất của ông Trịnh Ngọc Vinh)Đường Phan Bội Châu | 5.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường số 32 (đường Vành đai phía Nam Đồng Xoài) Phường Bình Phước | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 759, tờ bản đồ số 5 (thửa đất của ông Trịnh Ngọc Vinh)Đường Phan Bội Châu | 6.2 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.