Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Quốc Lộ 14, Phường Bình Phước, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
48 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Quốc Lộ 14 Phường Bình Phước | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã tư Đồng XoàiĐường Đồng Khởi | 840 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc Lộ 14 Phường Bình Phước | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã tư Đồng XoàiĐường Đồng Khởi | 588 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc Lộ 14 Phường Bình Phước | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã tư Đồng XoàiĐường Đồng Khởi | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc Lộ 14 Phường Bình Phước | ODTĐất ở | Ngã tư Đồng XoàiĐường Đồng Khởi | 43 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Quốc Lộ 14 Phường Bình Phước | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã tư Đồng XoàiĐường Đồng Khởi | 25.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Quốc Lộ 14 Phường Bình Phước | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã tư Đồng XoàiĐường Đồng Khởi | 30.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Quốc Lộ 14 Phường Bình Phước | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Đồng KhởiĐường Lê Duẩn | 840 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc Lộ 14 Phường Bình Phước | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường Đồng KhởiĐường Lê Duẩn | 588 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc Lộ 14 Phường Bình Phước | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường Đồng KhởiĐường Lê Duẩn | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc Lộ 14 Phường Bình Phước | ODTĐất ở | Đường Đồng KhởiĐường Lê Duẩn | 38.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Quốc Lộ 14 Phường Bình Phước | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Đồng KhởiĐường Lê Duẩn | 23.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Quốc Lộ 14 Phường Bình Phước | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Đồng KhởiĐường Lê Duẩn | 27 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Quốc Lộ 14 Phường Bình Phước | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Lê DuẩnĐường Nguyễn Văn Linh | 840 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc Lộ 14 Phường Bình Phước | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường Lê DuẩnĐường Nguyễn Văn Linh | 588 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc Lộ 14 Phường Bình Phước | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường Lê DuẩnĐường Nguyễn Văn Linh | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc Lộ 14 Phường Bình Phước | ODTĐất ở | Đường Lê DuẩnĐường Nguyễn Văn Linh | 29.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Quốc Lộ 14 Phường Bình Phước | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Lê DuẩnĐường Nguyễn Văn Linh | 17.6 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Quốc Lộ 14 Phường Bình Phước | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Lê DuẩnĐường Nguyễn Văn Linh | 20.6 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Quốc Lộ 14 Phường Bình Phước | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Nguyễn Văn LinhGiáp ranh phường Tiến Thành (cũ) | 840 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc Lộ 14 Phường Bình Phước | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường Nguyễn Văn LinhGiáp ranh phường Tiến Thành (cũ) | 588 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc Lộ 14 Phường Bình Phước | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường Nguyễn Văn LinhGiáp ranh phường Tiến Thành (cũ) | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc Lộ 14 Phường Bình Phước | ODTĐất ở | Đường Nguyễn Văn LinhGiáp ranh phường Tiến Thành (cũ) | 23.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Quốc Lộ 14 Phường Bình Phước | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Nguyễn Văn LinhGiáp ranh phường Tiến Thành (cũ) | 14.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Quốc Lộ 14 Phường Bình Phước | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Nguyễn Văn LinhGiáp ranh phường Tiến Thành (cũ) | 16.7 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 14 Phường Bình Phước | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã tư Đồng XoàiGiáp ranh phường Tiến Thành (cũ) | 840 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 14 Phường Bình Phước | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã tư Đồng XoàiGiáp ranh phường Tiến Thành (cũ) | 588 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 14 Phường Bình Phước | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã tư Đồng XoàiGiáp ranh phường Tiến Thành (cũ) | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 14 Phường Bình Phước | ODTĐất ở | Ngã tư Đồng XoàiGiáp ranh phường Tiến Thành (cũ) | 38.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 14 Phường Bình Phước | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã tư Đồng XoàiGiáp ranh phường Tiến Thành (cũ) | 23.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 14 Phường Bình Phước | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã tư Đồng XoàiGiáp ranh phường Tiến Thành (cũ) | 27 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.