Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Phú Riềng Đỏ, Phường Bình Phước, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
54 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Phú Riềng Đỏ Phường Bình Phước | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã tư Đồng XoàiĐường Lý Thường Kiệt | 840 triệu/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ Phường Bình Phước | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã tư Đồng XoàiĐường Lý Thường Kiệt | 588 triệu/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ Phường Bình Phước | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã tư Đồng XoàiĐường Lý Thường Kiệt | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ Phường Bình Phước | ODTĐất ở | Ngã tư Đồng XoàiĐường Lý Thường Kiệt | 38.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ Phường Bình Phước | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã tư Đồng XoàiĐường Lý Thường Kiệt | 23.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ Phường Bình Phước | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã tư Đồng XoàiĐường Lý Thường Kiệt | 27 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ Phường Bình Phước | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Lý Thường KiệtĐường Trương Công Định | 840 triệu/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ Phường Bình Phước | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường Lý Thường KiệtĐường Trương Công Định | 588 triệu/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ Phường Bình Phước | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường Lý Thường KiệtĐường Trương Công Định | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ Phường Bình Phước | ODTĐất ở | Đường Lý Thường KiệtĐường Trương Công Định | 29.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ Phường Bình Phước | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Lý Thường KiệtĐường Trương Công Định | 17.6 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ Phường Bình Phước | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Lý Thường KiệtĐường Trương Công Định | 20.6 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ Phường Bình Phước | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Trương Công ĐịnhĐường Cách Mạng Tháng Tám | 840 triệu/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ Phường Bình Phước | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường Trương Công ĐịnhĐường Cách Mạng Tháng Tám | 588 triệu/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ Phường Bình Phước | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường Trương Công ĐịnhĐường Cách Mạng Tháng Tám | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ Phường Bình Phước | ODTĐất ở | Đường Trương Công ĐịnhĐường Cách Mạng Tháng Tám | 23.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ Phường Bình Phước | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Trương Công ĐịnhĐường Cách Mạng Tháng Tám | 14.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ Phường Bình Phước | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Trương Công ĐịnhĐường Cách Mạng Tháng Tám | 16.7 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ Phường Bình Phước | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Cách Mạng Tháng TámHết ranh đất Trung tâm Sát Hạch lái xe Cao Su | 840 triệu/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ Phường Bình Phước | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường Cách Mạng Tháng TámHết ranh đất Trung tâm Sát Hạch lái xe Cao Su | 588 triệu/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ Phường Bình Phước | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường Cách Mạng Tháng TámHết ranh đất Trung tâm Sát Hạch lái xe Cao Su | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ Phường Bình Phước | ODTĐất ở | Đường Cách Mạng Tháng TámHết ranh đất Trung tâm Sát Hạch lái xe Cao Su | 20 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ Phường Bình Phước | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Cách Mạng Tháng TámHết ranh đất Trung tâm Sát Hạch lái xe Cao Su | 12 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ Phường Bình Phước | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Cách Mạng Tháng TámHết ranh đất Trung tâm Sát Hạch lái xe Cao Su | 14 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ Phường Bình Phước | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáp ranh đất Trung tâm Sát Hạch lái xe Cao SuGiáp ranh huyện Đồng Phú (cũ) | 840 triệu/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ Phường Bình Phước | HNKĐất trồng cây hằng năm | Giáp ranh đất Trung tâm Sát Hạch lái xe Cao SuGiáp ranh huyện Đồng Phú (cũ) | 588 triệu/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ Phường Bình Phước | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Giáp ranh đất Trung tâm Sát Hạch lái xe Cao SuGiáp ranh huyện Đồng Phú (cũ) | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ Phường Bình Phước | ODTĐất ở | Giáp ranh đất Trung tâm Sát Hạch lái xe Cao SuGiáp ranh huyện Đồng Phú (cũ) | 13.6 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ Phường Bình Phước | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp ranh đất Trung tâm Sát Hạch lái xe Cao SuGiáp ranh huyện Đồng Phú (cũ) | 8.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ Phường Bình Phước | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp ranh đất Trung tâm Sát Hạch lái xe Cao SuGiáp ranh huyện Đồng Phú (cũ) | 9.5 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.