Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Nhựa Thuộc Ấp 1, Phường Bình Phước, Đồng Nai năm 2026 với 7 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 39.466.670 đến 2.300.000.000 đồng/m².
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nhựa thuộc ấp 1 Phường Bình Phước | CLN Đất trồng cây lâu năm | Ngõ 445Đường vào Khu công nghiệp Đồng Xoài 3 (ngõ 351) | 350 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thuộc ấp 1 Phường Bình Phước | HNK Đất trồng cây hằng năm | Ngõ 445Đường vào Khu công nghiệp Đồng Xoài 3 (ngõ 351) | 252 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thuộc ấp 1 Phường Bình Phước | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Ngõ 445Đường vào Khu công nghiệp Đồng Xoài 3 (ngõ 351) | 61.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thuộc ấp 1 Phường Bình Phước | ODT Đất ở | Ngõ 445Đường vào Khu công nghiệp Đồng Xoài 3 (ngõ 351) | 2.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường nhựa thuộc ấp 1 Phường Bình Phước | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Ngõ 445Đường vào Khu công nghiệp Đồng Xoài 3 (ngõ 351) | 39.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thuộc ấp 1 Phường Bình Phước | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngõ 445Đường vào Khu công nghiệp Đồng Xoài 3 (ngõ 351) | 1.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường nhựa thuộc ấp 1 Phường Bình Phước | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngõ 445Đường vào Khu công nghiệp Đồng Xoài 3 (ngõ 351) | 1.6 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.