Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nhà Ở Xã Hội Phúc Thành, Phường Bình Phước, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
35 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nhà ở xã hội Phúc Thành Phường Bình Phước | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường ĐH 507 (đường Nông Trường - đoạn tương ứng) | 294 triệu/m² | — | — | — |
Nhà ở xã hội Phúc Thành Phường Bình Phước | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường ĐH 507 (đường Nông Trường - đoạn tương ứng) | 210 triệu/m² | — | — | — |
Nhà ở xã hội Phúc Thành Phường Bình Phước | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐH 507 (đường Nông Trường - đoạn tương ứng) | 25 triệu/m² | — | — | — |
Nhà ở xã hội Phúc Thành Phường Bình Phước | ODTĐất ở | Đường ĐH 507 (đường Nông Trường - đoạn tương ứng) | 9.2 tỷ/m² | — | — | — |
Nhà ở xã hội Phúc Thành Phường Bình Phước | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường ĐH 507 (đường Nông Trường - đoạn tương ứng) | 16 triệu/m² | — | — | — |
Nhà ở xã hội Phúc Thành Phường Bình Phước | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐH 507 (đường Nông Trường - đoạn tương ứng) | 5.5 tỷ/m² | — | — | — |
Nhà ở xã hội Phúc Thành Phường Bình Phước | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường ĐH 507 (đường Nông Trường - đoạn tương ứng) | 6.4 tỷ/m² | — | — | — |
Nhà ở xã hội Phúc Thành Phường Bình Phước | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Trường Chinh nối dài | 294 triệu/m² | — | — | — |
Nhà ở xã hội Phúc Thành Phường Bình Phước | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường Trường Chinh nối dài | 210 triệu/m² | — | — | — |
Nhà ở xã hội Phúc Thành Phường Bình Phước | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường Trường Chinh nối dài | 25 triệu/m² | — | — | — |
Nhà ở xã hội Phúc Thành Phường Bình Phước | ODTĐất ở | Đường Trường Chinh nối dài | 8.3 tỷ/m² | — | — | — |
Nhà ở xã hội Phúc Thành Phường Bình Phước | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường Trường Chinh nối dài | 16 triệu/m² | — | — | — |
Nhà ở xã hội Phúc Thành Phường Bình Phước | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Trường Chinh nối dài | 5 tỷ/m² | — | — | — |
Nhà ở xã hội Phúc Thành Phường Bình Phước | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Trường Chinh nối dài | 5.8 tỷ/m² | — | — | — |
Nhà ở xã hội Phúc Thành Phường Bình Phước | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường D6, D7 | 294 triệu/m² | — | — | — |
Nhà ở xã hội Phúc Thành Phường Bình Phước | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường D6, D7 | 210 triệu/m² | — | — | — |
Nhà ở xã hội Phúc Thành Phường Bình Phước | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường D6, D7 | 25 triệu/m² | — | — | — |
Nhà ở xã hội Phúc Thành Phường Bình Phước | ODTĐất ở | Đường D6, D7 | 6.4 tỷ/m² | — | — | — |
Nhà ở xã hội Phúc Thành Phường Bình Phước | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường D6, D7 | 16 triệu/m² | — | — | — |
Nhà ở xã hội Phúc Thành Phường Bình Phước | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường D6, D7 | 3.8 tỷ/m² | — | — | — |
Nhà ở xã hội Phúc Thành Phường Bình Phước | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường D6, D7 | 4.5 tỷ/m² | — | — | — |
Nhà ở xã hội Phúc Thành Phường Bình Phước | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường N3,N4, N5, N6, N7, N8, N9 | 294 triệu/m² | — | — | — |
Nhà ở xã hội Phúc Thành Phường Bình Phước | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường N3,N4, N5, N6, N7, N8, N9 | 210 triệu/m² | — | — | — |
Nhà ở xã hội Phúc Thành Phường Bình Phước | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường N3,N4, N5, N6, N7, N8, N9 | 25 triệu/m² | — | — | — |
Nhà ở xã hội Phúc Thành Phường Bình Phước | ODTĐất ở | Đường N3,N4, N5, N6, N7, N8, N9 | 5.5 tỷ/m² | — | — | — |
Nhà ở xã hội Phúc Thành Phường Bình Phước | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường N3,N4, N5, N6, N7, N8, N9 | 16 triệu/m² | — | — | — |
Nhà ở xã hội Phúc Thành Phường Bình Phước | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường N3,N4, N5, N6, N7, N8, N9 | 3.3 tỷ/m² | — | — | — |
Nhà ở xã hội Phúc Thành Phường Bình Phước | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường N3,N4, N5, N6, N7, N8, N9 | 3.8 tỷ/m² | — | — | — |
Nhà ở xã hội Phúc Thành Phường Bình Phước | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường N1, N2, D1, D2, D3, D4, D5 à các đường còn lại trong khu dân cư | 294 triệu/m² | — | — | — |
Nhà ở xã hội Phúc Thành Phường Bình Phước | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường N1, N2, D1, D2, D3, D4, D5 à các đường còn lại trong khu dân cư | 210 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.