Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Bình Phước, Đồng Nai năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 74.000.000 đến 13.600.000.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Nguyễn Chí Thanh Phường Bình Phước | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường Quốc Lộ 14Đường Trần Hưng Đạo | 448 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Chí Thanh Phường Bình Phước | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đường Quốc Lộ 14Đường Trần Hưng Đạo | 350 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Chí Thanh Phường Bình Phước | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đường Quốc Lộ 14Đường Trần Hưng Đạo | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Chí Thanh Phường Bình Phước | ODT Đất ở | Đường Quốc Lộ 14Đường Trần Hưng Đạo | 13.6 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Chí Thanh Phường Bình Phước | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Quốc Lộ 14Đường Trần Hưng Đạo | 8.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Chí Thanh Phường Bình Phước | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường Quốc Lộ 14Đường Trần Hưng Đạo | 9.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Chí Thanh Phường Bình Phước | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường Trần Hưng ĐạoCuối đường | 448 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Chí Thanh Phường Bình Phước | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đường Trần Hưng ĐạoCuối đường | 350 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Chí Thanh Phường Bình Phước | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đường Trần Hưng ĐạoCuối đường | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Chí Thanh Phường Bình Phước | ODT Đất ở | Đường Trần Hưng ĐạoCuối đường | 9.6 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Chí Thanh Phường Bình Phước | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Trần Hưng ĐạoCuối đường | 5.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Chí Thanh Phường Bình Phước | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường Trần Hưng ĐạoCuối đường | 6.7 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.