Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Ngõ 551 (đoạn Đường Nhựa), Phường Bình Phước, Đồng Nai năm 2026 với 7 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 39.466.670 đến 3.800.000.000 đồng/m².
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Ngõ 551 (đoạn đường nhựa) Phường Bình Phước | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường ĐT 741Hết thửa đất số 15, tờ bản đồ số 11 | 350 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 551 (đoạn đường nhựa) Phường Bình Phước | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đường ĐT 741Hết thửa đất số 15, tờ bản đồ số 11 | 252 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 551 (đoạn đường nhựa) Phường Bình Phước | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐT 741Hết thửa đất số 15, tờ bản đồ số 11 | 61.7 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 551 (đoạn đường nhựa) Phường Bình Phước | ODT Đất ở | Đường ĐT 741Hết thửa đất số 15, tờ bản đồ số 11 | 3.8 tỷ/m² | — | — | — |
Ngõ 551 (đoạn đường nhựa) Phường Bình Phước | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Đường ĐT 741Hết thửa đất số 15, tờ bản đồ số 11 | 39.5 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 551 (đoạn đường nhựa) Phường Bình Phước | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐT 741Hết thửa đất số 15, tờ bản đồ số 11 | 2.3 tỷ/m² | — | — | — |
Ngõ 551 (đoạn đường nhựa) Phường Bình Phước | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường ĐT 741Hết thửa đất số 15, tờ bản đồ số 11 | 2.7 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.