Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Ngõ 493, 477, Phường Bình Phước, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Ngõ 493, 477 Phường Bình Phước | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường ĐT 741Khu dân cư Tà Bế Gold | 350 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 493, 477 Phường Bình Phước | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường ĐT 741Khu dân cư Tà Bế Gold | 252 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 493, 477 Phường Bình Phước | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐT 741Khu dân cư Tà Bế Gold | 61.7 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 493, 477 Phường Bình Phước | ODTĐất ở | Đường ĐT 741Khu dân cư Tà Bế Gold | 3.3 tỷ/m² | — | — | — |
Ngõ 493, 477 Phường Bình Phước | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường ĐT 741Khu dân cư Tà Bế Gold | 39.5 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 493, 477 Phường Bình Phước | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐT 741Khu dân cư Tà Bế Gold | 2 tỷ/m² | — | — | — |
Ngõ 493, 477 Phường Bình Phước | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường ĐT 741Khu dân cư Tà Bế Gold | 2.3 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.