Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường N1, N2, N3, N4, N5, N6, N8, N9, N10, N11, N12, N14, N15, N16 Khu Dân Cư Bắc Đồng Phú, Phường Bình Phước, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường N1, N2, N3, N4, N5, N6, N8, N9, N10, N11, N12, N14, N15, N16 khu dân cư Bắc Đồng Phú Phường Bình Phước | CLNĐất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | 448 triệu/m² | — | — | — |
Đường N1, N2, N3, N4, N5, N6, N8, N9, N10, N11, N12, N14, N15, N16 khu dân cư Bắc Đồng Phú Phường Bình Phước | HNKĐất trồng cây hằng năm | Toàn tuyến | 350 triệu/m² | — | — | — |
Đường N1, N2, N3, N4, N5, N6, N8, N9, N10, N11, N12, N14, N15, N16 khu dân cư Bắc Đồng Phú Phường Bình Phước | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Toàn tuyến | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường N1, N2, N3, N4, N5, N6, N8, N9, N10, N11, N12, N14, N15, N16 khu dân cư Bắc Đồng Phú Phường Bình Phước | ODTĐất ở | Toàn tuyến | 6.9 tỷ/m² | — | — | — |
Đường N1, N2, N3, N4, N5, N6, N8, N9, N10, N11, N12, N14, N15, N16 khu dân cư Bắc Đồng Phú Phường Bình Phước | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Toàn tuyến | 4.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường N1, N2, N3, N4, N5, N6, N8, N9, N10, N11, N12, N14, N15, N16 khu dân cư Bắc Đồng Phú Phường Bình Phước | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | 4.8 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.