Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Xã Đi Tân Hưng - Huyện Đồng Phú (cũ) (ngõ 246), Phường Bình Phước, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên xã đi Tân Hưng - huyện Đồng Phú (cũ) (ngõ 246) Phường Bình Phước | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường ĐT 741 (Trạm Y Tế Xã)Ngã ba (đường Long An) | 350 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã đi Tân Hưng - huyện Đồng Phú (cũ) (ngõ 246) Phường Bình Phước | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường ĐT 741 (Trạm Y Tế Xã)Ngã ba (đường Long An) | 252 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã đi Tân Hưng - huyện Đồng Phú (cũ) (ngõ 246) Phường Bình Phước | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐT 741 (Trạm Y Tế Xã)Ngã ba (đường Long An) | 61.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã đi Tân Hưng - huyện Đồng Phú (cũ) (ngõ 246) Phường Bình Phước | ODTĐất ở | Đường ĐT 741 (Trạm Y Tế Xã)Ngã ba (đường Long An) | 5.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường liên xã đi Tân Hưng - huyện Đồng Phú (cũ) (ngõ 246) Phường Bình Phước | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường ĐT 741 (Trạm Y Tế Xã)Ngã ba (đường Long An) | 39.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã đi Tân Hưng - huyện Đồng Phú (cũ) (ngõ 246) Phường Bình Phước | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐT 741 (Trạm Y Tế Xã)Ngã ba (đường Long An) | 3.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường liên xã đi Tân Hưng - huyện Đồng Phú (cũ) (ngõ 246) Phường Bình Phước | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường ĐT 741 (Trạm Y Tế Xã)Ngã ba (đường Long An) | 4.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường liên xã đi Tân Hưng - huyện Đồng Phú (cũ) (ngõ 246) Phường Bình Phước | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã ba (đường Long An)Cầu Rạt xã Tân Hưng, huyện Đồng Phú (cũ) | 350 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã đi Tân Hưng - huyện Đồng Phú (cũ) (ngõ 246) Phường Bình Phước | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã ba (đường Long An)Cầu Rạt xã Tân Hưng, huyện Đồng Phú (cũ) | 252 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã đi Tân Hưng - huyện Đồng Phú (cũ) (ngõ 246) Phường Bình Phước | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba (đường Long An)Cầu Rạt xã Tân Hưng, huyện Đồng Phú (cũ) | 61.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã đi Tân Hưng - huyện Đồng Phú (cũ) (ngõ 246) Phường Bình Phước | ODTĐất ở | Ngã ba (đường Long An)Cầu Rạt xã Tân Hưng, huyện Đồng Phú (cũ) | 2.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường liên xã đi Tân Hưng - huyện Đồng Phú (cũ) (ngõ 246) Phường Bình Phước | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Ngã ba (đường Long An)Cầu Rạt xã Tân Hưng, huyện Đồng Phú (cũ) | 39.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã đi Tân Hưng - huyện Đồng Phú (cũ) (ngõ 246) Phường Bình Phước | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba (đường Long An)Cầu Rạt xã Tân Hưng, huyện Đồng Phú (cũ) | 1.7 tỷ/m² | — | — | — |
Đường liên xã đi Tân Hưng - huyện Đồng Phú (cũ) (ngõ 246) Phường Bình Phước | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba (đường Long An)Cầu Rạt xã Tân Hưng, huyện Đồng Phú (cũ) | 2 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.