Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Lê Quý Đôn, Phường Bình Phước, Đồng Nai năm 2026 với 18 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 74.000.000 đến 23.800.000.000 đồng/m².
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Lê Quý Đôn Phường Bình Phước | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường Phú Riềng ĐỏĐường Phú Riềng Đỏ + 65m hướng về Ngã tư Bàu Trúc (tính từ tim đường Phú Riềng Đỏ + 65m) | 840 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Phường Bình Phước | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đường Phú Riềng ĐỏĐường Phú Riềng Đỏ + 65m hướng về Ngã tư Bàu Trúc (tính từ tim đường Phú Riềng Đỏ + 65m) | 588 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Phường Bình Phước | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đường Phú Riềng ĐỏĐường Phú Riềng Đỏ + 65m hướng về Ngã tư Bàu Trúc (tính từ tim đường Phú Riềng Đỏ + 65m) | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Phường Bình Phước | ODT Đất ở | Đường Phú Riềng ĐỏĐường Phú Riềng Đỏ + 65m hướng về Ngã tư Bàu Trúc (tính từ tim đường Phú Riềng Đỏ + 65m) | 23.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Phường Bình Phước | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Phú Riềng ĐỏĐường Phú Riềng Đỏ + 65m hướng về Ngã tư Bàu Trúc (tính từ tim đường Phú Riềng Đỏ + 65m) | 14.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Phường Bình Phước | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường Phú Riềng ĐỏĐường Phú Riềng Đỏ + 65m hướng về Ngã tư Bàu Trúc (tính từ tim đường Phú Riềng Đỏ + 65m) | 16.7 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Phường Bình Phước | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường Phú Riềng Đỏ + 65m hướng về Ngã tư Bàu Trúc (tính từ tim đường Phú Riềng Đỏ + 65m)Đường Ngô Quyền | 840 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Phường Bình Phước | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đường Phú Riềng Đỏ + 65m hướng về Ngã tư Bàu Trúc (tính từ tim đường Phú Riềng Đỏ + 65m)Đường Ngô Quyền | 588 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Phường Bình Phước | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đường Phú Riềng Đỏ + 65m hướng về Ngã tư Bàu Trúc (tính từ tim đường Phú Riềng Đỏ + 65m)Đường Ngô Quyền | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Phường Bình Phước | ODT Đất ở | Đường Phú Riềng Đỏ + 65m hướng về Ngã tư Bàu Trúc (tính từ tim đường Phú Riềng Đỏ + 65m)Đường Ngô Quyền | 23.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Phường Bình Phước | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Phú Riềng Đỏ + 65m hướng về Ngã tư Bàu Trúc (tính từ tim đường Phú Riềng Đỏ + 65m)Đường Ngô Quyền | 13.9 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Phường Bình Phước | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường Phú Riềng Đỏ + 65m hướng về Ngã tư Bàu Trúc (tính từ tim đường Phú Riềng Đỏ + 65m)Đường Ngô Quyền | 16.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Phường Bình Phước | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường Ngô QuyềnNgã tư Bàu Trúc | 840 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Phường Bình Phước | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đường Ngô QuyềnNgã tư Bàu Trúc | 588 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Phường Bình Phước | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đường Ngô QuyềnNgã tư Bàu Trúc | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Phường Bình Phước | ODT Đất ở | Đường Ngô QuyềnNgã tư Bàu Trúc | 16.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Phường Bình Phước | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Ngô QuyềnNgã tư Bàu Trúc | 10.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Phường Bình Phước | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường Ngô QuyềnNgã tư Bàu Trúc | 11.8 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.