Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đt 753, Phường Bình Phước, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT 753 Phường Bình Phước | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã tư Bàu TrúcĐường Cù Chính Lan | 840 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753 Phường Bình Phước | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã tư Bàu TrúcĐường Cù Chính Lan | 588 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753 Phường Bình Phước | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã tư Bàu TrúcĐường Cù Chính Lan | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753 Phường Bình Phước | ODTĐất ở | Ngã tư Bàu TrúcĐường Cù Chính Lan | 13.6 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753 Phường Bình Phước | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã tư Bàu TrúcĐường Cù Chính Lan | 8.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753 Phường Bình Phước | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã tư Bàu TrúcĐường Cù Chính Lan | 9.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753 Phường Bình Phước | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Cù Chính LanCầu Rạt nhỏ | 840 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753 Phường Bình Phước | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường Cù Chính LanCầu Rạt nhỏ | 588 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753 Phường Bình Phước | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường Cù Chính LanCầu Rạt nhỏ | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753 Phường Bình Phước | ODTĐất ở | Đường Cù Chính LanCầu Rạt nhỏ | 11.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753 Phường Bình Phước | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Cù Chính LanCầu Rạt nhỏ | 6.7 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753 Phường Bình Phước | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Cù Chính LanCầu Rạt nhỏ | 7.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753 Phường Bình Phước | CLNĐất trồng cây lâu năm | Cầu Rạt nhỏCầu Rạt lớn (giáp ranh huyện Đồng Phú (cũ)) | 840 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753 Phường Bình Phước | HNKĐất trồng cây hằng năm | Cầu Rạt nhỏCầu Rạt lớn (giáp ranh huyện Đồng Phú (cũ)) | 588 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753 Phường Bình Phước | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Cầu Rạt nhỏCầu Rạt lớn (giáp ranh huyện Đồng Phú (cũ)) | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753 Phường Bình Phước | ODTĐất ở | Cầu Rạt nhỏCầu Rạt lớn (giáp ranh huyện Đồng Phú (cũ)) | 8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753 Phường Bình Phước | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Cầu Rạt nhỏCầu Rạt lớn (giáp ranh huyện Đồng Phú (cũ)) | 4.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753 Phường Bình Phước | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Cầu Rạt nhỏCầu Rạt lớn (giáp ranh huyện Đồng Phú (cũ)) | 5.6 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.