Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Lê A, Phường Bình Lộc, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
20 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Lê A Phường Bình Lộc | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường 21/4Giáp ranh KCN Bình Lộc | 600 triệu/m² | 400 triệu/m² | 320 triệu/m² | 240 triệu/m² |
Đường Lê A Phường Bình Lộc | ODTĐất ở | Đường 21/4Giáp ranh KCN Bình Lộc | 5.8 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 900 triệu/m² |
Đường Lê A Phường Bình Lộc | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường 21/4Giáp ranh KCN Bình Lộc | 490 triệu/m² | 320 triệu/m² | 260 triệu/m² | 210 triệu/m² |
Đường Lê A Phường Bình Lộc | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường 21/4Giáp ranh KCN Bình Lộc | 3.5 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | 720 triệu/m² | 540 triệu/m² |
Đường Lê A Phường Bình Lộc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường 21/4Giáp ranh KCN Bình Lộc | 4.1 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 840 triệu/m² | 630 triệu/m² |
Đường Lê A Phường Bình Lộc | CLNĐất trồng cây lâu năm | KCN Bình LộcGiáp cầu Bình Lộc | 600 triệu/m² | 400 triệu/m² | 320 triệu/m² | 240 triệu/m² |
Đường Lê A Phường Bình Lộc | ODTĐất ở | KCN Bình LộcGiáp cầu Bình Lộc | 4.5 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 900 triệu/m² | 770 triệu/m² |
Đường Lê A Phường Bình Lộc | RSXĐất trồng rừng sản xuất | KCN Bình LộcGiáp cầu Bình Lộc | 490 triệu/m² | 320 triệu/m² | 260 triệu/m² | 210 triệu/m² |
Đường Lê A Phường Bình Lộc | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | KCN Bình LộcGiáp cầu Bình Lộc | 2.7 tỷ/m² | 780 triệu/m² | 540 triệu/m² | 460 triệu/m² |
Đường Lê A Phường Bình Lộc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | KCN Bình LộcGiáp cầu Bình Lộc | 3.2 tỷ/m² | 910 triệu/m² | 630 triệu/m² | 540 triệu/m² |
Đường Lê A Phường Bình Lộc | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáp cầu Bình LộcNgã ba Đài tưởng niệm | 530 triệu/m² | 340 triệu/m² | 270 triệu/m² | 200 triệu/m² |
Đường Lê A Phường Bình Lộc | ODTĐất ở | Giáp cầu Bình LộcNgã ba Đài tưởng niệm | 2.2 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | 660 triệu/m² | 470 triệu/m² |
Đường Lê A Phường Bình Lộc | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Giáp cầu Bình LộcNgã ba Đài tưởng niệm | 430 triệu/m² | 270 triệu/m² | 210 triệu/m² | 150 triệu/m² |
Đường Lê A Phường Bình Lộc | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp cầu Bình LộcNgã ba Đài tưởng niệm | 1.3 tỷ/m² | 600 triệu/m² | 400 triệu/m² | 280 triệu/m² |
Đường Lê A Phường Bình Lộc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp cầu Bình LộcNgã ba Đài tưởng niệm | 1.5 tỷ/m² | 700 triệu/m² | 460 triệu/m² | 330 triệu/m² |
Đường Lê A Phường Bình Lộc | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã ba Đài tưởng niệmGiáp trụ sở UBND phường Bình Lộc | 530 triệu/m² | 340 triệu/m² | 270 triệu/m² | 200 triệu/m² |
Đường Lê A Phường Bình Lộc | ODTĐất ở | Ngã ba Đài tưởng niệmGiáp trụ sở UBND phường Bình Lộc | 2 tỷ/m² | 900 triệu/m² | 660 triệu/m² | 470 triệu/m² |
Đường Lê A Phường Bình Lộc | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Ngã ba Đài tưởng niệmGiáp trụ sở UBND phường Bình Lộc | 430 triệu/m² | 270 triệu/m² | 210 triệu/m² | 150 triệu/m² |
Đường Lê A Phường Bình Lộc | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba Đài tưởng niệmGiáp trụ sở UBND phường Bình Lộc | 1.2 tỷ/m² | 540 triệu/m² | 400 triệu/m² | 280 triệu/m² |
Đường Lê A Phường Bình Lộc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba Đài tưởng niệmGiáp trụ sở UBND phường Bình Lộc | 1.4 tỷ/m² | 630 triệu/m² | 460 triệu/m² | 330 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.