Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Lạc Sơn - Xuân Thiện, Phường Bình Lộc, Đồng Nai năm 2026 với 15 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 140.000.000 đến 3.700.000.000 đồng/m².
15 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Lạc Sơn - Xuân Thiện Phường Bình Lộc | CLN Đất trồng cây lâu năm | Giáp ranh xã Gia KiệmĐi vào hết 2536m | 410 triệu/m² | 260 triệu/m² | 210 triệu/m² | 150 triệu/m² |
Đường Lạc Sơn - Xuân Thiện Phường Bình Lộc | ODT Đất ở | Giáp ranh xã Gia KiệmĐi vào hết 2536m | 3.7 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 820 triệu/m² |
Đường Lạc Sơn - Xuân Thiện Phường Bình Lộc | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Giáp ranh xã Gia KiệmĐi vào hết 2536m | 350 triệu/m² | 230 triệu/m² | 190 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Đường Lạc Sơn - Xuân Thiện Phường Bình Lộc | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp ranh xã Gia KiệmĐi vào hết 2536m | 2.2 tỷ/m² | 960 triệu/m² | 720 triệu/m² | 490 triệu/m² |
Đường Lạc Sơn - Xuân Thiện Phường Bình Lộc | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Giáp ranh xã Gia KiệmĐi vào hết 2536m | 2.6 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 840 triệu/m² | 570 triệu/m² |
Đường Lạc Sơn - Xuân Thiện Phường Bình Lộc | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đoạn 2536mCây xăng Hoàng Minh Việt | 410 triệu/m² | 260 triệu/m² | 210 triệu/m² | 150 triệu/m² |
Đường Lạc Sơn - Xuân Thiện Phường Bình Lộc | ODT Đất ở | Đoạn 2536mCây xăng Hoàng Minh Việt | 2.4 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 880 triệu/m² | 610 triệu/m² |
Đường Lạc Sơn - Xuân Thiện Phường Bình Lộc | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Đoạn 2536mCây xăng Hoàng Minh Việt | 350 triệu/m² | 230 triệu/m² | 190 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Đường Lạc Sơn - Xuân Thiện Phường Bình Lộc | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đoạn 2536mCây xăng Hoàng Minh Việt | 1.4 tỷ/m² | 720 triệu/m² | 530 triệu/m² | 370 triệu/m² |
Đường Lạc Sơn - Xuân Thiện Phường Bình Lộc | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đoạn 2536mCây xăng Hoàng Minh Việt | 1.7 tỷ/m² | 840 triệu/m² | 620 triệu/m² | 430 triệu/m² |
Đường Lạc Sơn - Xuân Thiện Phường Bình Lộc | CLN Đất trồng cây lâu năm | Cây xăng Hoàng Minh ViệtĐường Đông Kim - Xuân Thiện | 410 triệu/m² | 260 triệu/m² | 210 triệu/m² | 150 triệu/m² |
Đường Lạc Sơn - Xuân Thiện Phường Bình Lộc | ODT Đất ở | Cây xăng Hoàng Minh ViệtĐường Đông Kim - Xuân Thiện | 2.7 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 950 triệu/m² | 610 triệu/m² |
Đường Lạc Sơn - Xuân Thiện Phường Bình Lộc | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Cây xăng Hoàng Minh ViệtĐường Đông Kim - Xuân Thiện | 350 triệu/m² | 230 triệu/m² | 190 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Đường Lạc Sơn - Xuân Thiện Phường Bình Lộc | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Cây xăng Hoàng Minh ViệtĐường Đông Kim - Xuân Thiện | 1.6 tỷ/m² | 720 triệu/m² | 570 triệu/m² | 370 triệu/m² |
Đường Lạc Sơn - Xuân Thiện Phường Bình Lộc | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Cây xăng Hoàng Minh ViệtĐường Đông Kim - Xuân Thiện | 1.9 tỷ/m² | 840 triệu/m² | 670 triệu/m² | 430 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.