Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tpt 49, Phường An Lộc, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường TPT 49 Phường An Lộc | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đập Suối Trâu (ranh phường An Lộc (cũ))Đường TPT 2 | 252 triệu/m² | — | — | — |
Đường TPT 49 Phường An Lộc | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đập Suối Trâu (ranh phường An Lộc (cũ))Đường TPT 2 | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường TPT 49 Phường An Lộc | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đập Suối Trâu (ranh phường An Lộc (cũ))Đường TPT 2 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường TPT 49 Phường An Lộc | ODTĐất ở | Đập Suối Trâu (ranh phường An Lộc (cũ))Đường TPT 2 | 720 triệu/m² | — | — | — |
Đường TPT 49 Phường An Lộc | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đập Suối Trâu (ranh phường An Lộc (cũ))Đường TPT 2 | 430 triệu/m² | — | — | — |
Đường TPT 49 Phường An Lộc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đập Suối Trâu (ranh phường An Lộc (cũ))Đường TPT 2 | 500 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.