Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tpt 16, Phường An Lộc, Đồng Nai năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 74.000.000 đến 770.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường TPT 16 Phường An Lộc | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường TPT18 (chùa Chưởng Phước)Lô cao su (nhà bà Vũ Thị Ngọ), đường TPT 20 | 252 triệu/m² | — | — | — |
Đường TPT 16 Phường An Lộc | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đường TPT18 (chùa Chưởng Phước)Lô cao su (nhà bà Vũ Thị Ngọ), đường TPT 20 | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường TPT 16 Phường An Lộc | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đường TPT18 (chùa Chưởng Phước)Lô cao su (nhà bà Vũ Thị Ngọ), đường TPT 20 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường TPT 16 Phường An Lộc | ODT Đất ở | Đường TPT18 (chùa Chưởng Phước)Lô cao su (nhà bà Vũ Thị Ngọ), đường TPT 20 | 770 triệu/m² | — | — | — |
Đường TPT 16 Phường An Lộc | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường TPT18 (chùa Chưởng Phước)Lô cao su (nhà bà Vũ Thị Ngọ), đường TPT 20 | 460 triệu/m² | — | — | — |
Đường TPT 16 Phường An Lộc | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường TPT18 (chùa Chưởng Phước)Lô cao su (nhà bà Vũ Thị Ngọ), đường TPT 20 | 540 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.