Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tlt 66, Phường An Lộc, Đồng Nai năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 49.333.330 đến 720.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường TLT 66 Phường An Lộc | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường băng tảiHết tuyến (thửa 22 tờ BĐ 72) | 252 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 66 Phường An Lộc | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đường băng tảiHết tuyến (thửa 22 tờ BĐ 72) | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 66 Phường An Lộc | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đường băng tảiHết tuyến (thửa 22 tờ BĐ 72) | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 66 Phường An Lộc | ODT Đất ở | Đường băng tảiHết tuyến (thửa 22 tờ BĐ 72) | 720 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 66 Phường An Lộc | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường băng tảiHết tuyến (thửa 22 tờ BĐ 72) | 430 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 66 Phường An Lộc | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường băng tảiHết tuyến (thửa 22 tờ BĐ 72) | 500 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.