Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tlt 64, Phường An Lộc, Đồng Nai năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 49.333.330 đến 590.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường TLT 64 Phường An Lộc | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường Nhà máy xi măngHết tuyến (thửa 73 tờ BĐ 57) | 252 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 64 Phường An Lộc | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đường Nhà máy xi măngHết tuyến (thửa 73 tờ BĐ 57) | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 64 Phường An Lộc | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đường Nhà máy xi măngHết tuyến (thửa 73 tờ BĐ 57) | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 64 Phường An Lộc | ODT Đất ở | Đường Nhà máy xi măngHết tuyến (thửa 73 tờ BĐ 57) | 590 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 64 Phường An Lộc | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Nhà máy xi măngHết tuyến (thửa 73 tờ BĐ 57) | 350 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 64 Phường An Lộc | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường Nhà máy xi măngHết tuyến (thửa 73 tờ BĐ 57) | 410 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.