Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tlt 64, Phường An Lộc, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường TLT 64 Phường An Lộc | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Nhà máy xi măngHết tuyến (thửa 73 tờ BĐ 57) | 252 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 64 Phường An Lộc | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường Nhà máy xi măngHết tuyến (thửa 73 tờ BĐ 57) | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 64 Phường An Lộc | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường Nhà máy xi măngHết tuyến (thửa 73 tờ BĐ 57) | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 64 Phường An Lộc | ODTĐất ở | Đường Nhà máy xi măngHết tuyến (thửa 73 tờ BĐ 57) | 590 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 64 Phường An Lộc | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Nhà máy xi măngHết tuyến (thửa 73 tờ BĐ 57) | 350 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 64 Phường An Lộc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Nhà máy xi măngHết tuyến (thửa 73 tờ BĐ 57) | 410 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.