Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tlt 59, Phường An Lộc, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường TLT 59 Phường An Lộc | CLNĐất trồng cây lâu năm | Lô cao su (hết thửa 207, tờ BĐ 41)Lô cao su (hết thửa 51, Tờ BĐ 41) | 252 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 59 Phường An Lộc | HNKĐất trồng cây hằng năm | Lô cao su (hết thửa 207, tờ BĐ 41)Lô cao su (hết thửa 51, Tờ BĐ 41) | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 59 Phường An Lộc | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Lô cao su (hết thửa 207, tờ BĐ 41)Lô cao su (hết thửa 51, Tờ BĐ 41) | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 59 Phường An Lộc | ODTĐất ở | Lô cao su (hết thửa 207, tờ BĐ 41)Lô cao su (hết thửa 51, Tờ BĐ 41) | 590 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 59 Phường An Lộc | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Lô cao su (hết thửa 207, tờ BĐ 41)Lô cao su (hết thửa 51, Tờ BĐ 41) | 350 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 59 Phường An Lộc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Lô cao su (hết thửa 207, tờ BĐ 41)Lô cao su (hết thửa 51, Tờ BĐ 41) | 410 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.