Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tlt 5, Phường An Lộc, Đồng Nai năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 49.333.330 đến 1.400.000.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường TLT 5 Phường An Lộc | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường Quốc lộ 13Đường TLT 29 | 252 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 5 Phường An Lộc | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đường Quốc lộ 13Đường TLT 29 | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 5 Phường An Lộc | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đường Quốc lộ 13Đường TLT 29 | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 5 Phường An Lộc | ODT Đất ở | Đường Quốc lộ 13Đường TLT 29 | 1.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường TLT 5 Phường An Lộc | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Quốc lộ 13Đường TLT 29 | 810 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 5 Phường An Lộc | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường Quốc lộ 13Đường TLT 29 | 950 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 5 Phường An Lộc | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường TLT 29Ranh vùng đệm (đường vào nhà máy xi măng) | 252 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 5 Phường An Lộc | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đường TLT 29Ranh vùng đệm (đường vào nhà máy xi măng) | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 5 Phường An Lộc | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đường TLT 29Ranh vùng đệm (đường vào nhà máy xi măng) | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 5 Phường An Lộc | ODT Đất ở | Đường TLT 29Ranh vùng đệm (đường vào nhà máy xi măng) | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường TLT 5 Phường An Lộc | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường TLT 29Ranh vùng đệm (đường vào nhà máy xi măng) | 700 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 5 Phường An Lộc | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường TLT 29Ranh vùng đệm (đường vào nhà máy xi măng) | 820 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.