Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tlt 27, Phường An Lộc, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường TLT 27 Phường An Lộc | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Quốc lộ 13Đường TLT 28 | 252 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 27 Phường An Lộc | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường Quốc lộ 13Đường TLT 28 | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 27 Phường An Lộc | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường Quốc lộ 13Đường TLT 28 | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 27 Phường An Lộc | ODTĐất ở | Đường Quốc lộ 13Đường TLT 28 | 1.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường TLT 27 Phường An Lộc | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Quốc lộ 13Đường TLT 28 | 810 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 27 Phường An Lộc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Quốc lộ 13Đường TLT 28 | 950 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 27 Phường An Lộc | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường TLT 28Đường TLT 43 | 252 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 27 Phường An Lộc | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường TLT 28Đường TLT 43 | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 27 Phường An Lộc | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường TLT 28Đường TLT 43 | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 27 Phường An Lộc | ODTĐất ở | Đường TLT 28Đường TLT 43 | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường TLT 27 Phường An Lộc | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường TLT 28Đường TLT 43 | 650 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 27 Phường An Lộc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường TLT 28Đường TLT 43 | 760 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 27 Phường An Lộc | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường TLT 43Đường TLT 5 | 252 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 27 Phường An Lộc | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường TLT 43Đường TLT 5 | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 27 Phường An Lộc | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường TLT 43Đường TLT 5 | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 27 Phường An Lộc | ODTĐất ở | Đường TLT 43Đường TLT 5 | 860 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 27 Phường An Lộc | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường TLT 43Đường TLT 5 | 520 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 27 Phường An Lộc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường TLT 43Đường TLT 5 | 600 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.