Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tlt 27, Phường An Lộc, Đồng Nai năm 2026 với 18 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 49.333.330 đến 1.400.000.000 đồng/m².
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường TLT 27 Phường An Lộc | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường Quốc lộ 13Đường TLT 28 | 252 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 27 Phường An Lộc | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đường Quốc lộ 13Đường TLT 28 | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 27 Phường An Lộc | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đường Quốc lộ 13Đường TLT 28 | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 27 Phường An Lộc | ODT Đất ở | Đường Quốc lộ 13Đường TLT 28 | 1.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường TLT 27 Phường An Lộc | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Quốc lộ 13Đường TLT 28 | 810 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 27 Phường An Lộc | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường Quốc lộ 13Đường TLT 28 | 950 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 27 Phường An Lộc | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường TLT 28Đường TLT 43 | 252 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 27 Phường An Lộc | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đường TLT 28Đường TLT 43 | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 27 Phường An Lộc | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đường TLT 28Đường TLT 43 | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 27 Phường An Lộc | ODT Đất ở | Đường TLT 28Đường TLT 43 | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường TLT 27 Phường An Lộc | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường TLT 28Đường TLT 43 | 650 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 27 Phường An Lộc | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường TLT 28Đường TLT 43 | 760 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 27 Phường An Lộc | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường TLT 43Đường TLT 5 | 252 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 27 Phường An Lộc | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đường TLT 43Đường TLT 5 | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 27 Phường An Lộc | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đường TLT 43Đường TLT 5 | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 27 Phường An Lộc | ODT Đất ở | Đường TLT 43Đường TLT 5 | 860 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 27 Phường An Lộc | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường TLT 43Đường TLT 5 | 520 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 27 Phường An Lộc | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường TLT 43Đường TLT 5 | 600 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.