Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tlt 25, Phường An Lộc, Đồng Nai năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 49.333.330 đến 860.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường TLT 25 Phường An Lộc | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường TLT 22Đường TLT 24 | 252 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 25 Phường An Lộc | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đường TLT 22Đường TLT 24 | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 25 Phường An Lộc | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đường TLT 22Đường TLT 24 | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 25 Phường An Lộc | ODT Đất ở | Đường TLT 22Đường TLT 24 | 860 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 25 Phường An Lộc | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường TLT 22Đường TLT 24 | 520 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 25 Phường An Lộc | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường TLT 22Đường TLT 24 | 600 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.