Giá đất Đường Tlt 22, Phường An Lộc, Đồng Nai 2025

Bảng giá đất Đường Tlt 22, Phường An Lộc, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường TLT 22
Phường An Lộc
CLNĐất trồng cây lâu năm
Đường Quốc lộ 13Đường TLT 23
252 triệu/m²
Đường TLT 22
Phường An Lộc
HNKĐất trồng cây hằng năm
Đường Quốc lộ 13Đường TLT 23
182 triệu/m²
Đường TLT 22
Phường An Lộc
NTSĐất nuôi trồng thủy sản
Đường Quốc lộ 13Đường TLT 23
49.3 triệu/m²
Đường TLT 22
Phường An Lộc
ODTĐất ở
Đường Quốc lộ 13Đường TLT 23
900 triệu/m²
Đường TLT 22
Phường An Lộc
SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Đường Quốc lộ 13Đường TLT 23
540 triệu/m²
Đường TLT 22
Phường An Lộc
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Đường Quốc lộ 13Đường TLT 23
630 triệu/m²
Đường TLT 22
Phường An Lộc
CLNĐất trồng cây lâu năm
Đường TLT 23Cuối tuyến (thửa 35, tờ BĐ 47)
252 triệu/m²
Đường TLT 22
Phường An Lộc
HNKĐất trồng cây hằng năm
Đường TLT 23Cuối tuyến (thửa 35, tờ BĐ 47)
182 triệu/m²
Đường TLT 22
Phường An Lộc
NTSĐất nuôi trồng thủy sản
Đường TLT 23Cuối tuyến (thửa 35, tờ BĐ 47)
49.3 triệu/m²
Đường TLT 22
Phường An Lộc
ODTĐất ở
Đường TLT 23Cuối tuyến (thửa 35, tờ BĐ 47)
860 triệu/m²
Đường TLT 22
Phường An Lộc
SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Đường TLT 23Cuối tuyến (thửa 35, tờ BĐ 47)
520 triệu/m²
Đường TLT 22
Phường An Lộc
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Đường TLT 23Cuối tuyến (thửa 35, tờ BĐ 47)
600 triệu/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.