Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tlt 11, Phường An Lộc, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường TLT 11 Phường An Lộc | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường TLT 1Đường rày xe lửa | 252 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 11 Phường An Lộc | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường TLT 1Đường rày xe lửa | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 11 Phường An Lộc | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường TLT 1Đường rày xe lửa | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 11 Phường An Lộc | ODTĐất ở | Đường TLT 1Đường rày xe lửa | 860 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 11 Phường An Lộc | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường TLT 1Đường rày xe lửa | 520 triệu/m² | — | — | — |
Đường TLT 11 Phường An Lộc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường TLT 1Đường rày xe lửa | 600 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.