Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Bê Tông, Phường An Lộc, Đồng Nai năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 74.000.000 đến 1.400.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường bê tông Phường An Lộc | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường Nguyễn Du (thửa đất số 66, tờ bản đồ số 5)Đường rày xe lửa | 252 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông Phường An Lộc | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đường Nguyễn Du (thửa đất số 66, tờ bản đồ số 5)Đường rày xe lửa | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông Phường An Lộc | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đường Nguyễn Du (thửa đất số 66, tờ bản đồ số 5)Đường rày xe lửa | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông Phường An Lộc | ODT Đất ở | Đường Nguyễn Du (thửa đất số 66, tờ bản đồ số 5)Đường rày xe lửa | 1.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường bê tông Phường An Lộc | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Nguyễn Du (thửa đất số 66, tờ bản đồ số 5)Đường rày xe lửa | 810 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông Phường An Lộc | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường Nguyễn Du (thửa đất số 66, tờ bản đồ số 5)Đường rày xe lửa | 950 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.