Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Bê Tông, Phường An Lộc, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường bê tông Phường An Lộc | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Nguyễn Du (thửa đất số 66, tờ bản đồ số 5)Đường rày xe lửa | 252 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông Phường An Lộc | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường Nguyễn Du (thửa đất số 66, tờ bản đồ số 5)Đường rày xe lửa | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông Phường An Lộc | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường Nguyễn Du (thửa đất số 66, tờ bản đồ số 5)Đường rày xe lửa | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông Phường An Lộc | ODTĐất ở | Đường Nguyễn Du (thửa đất số 66, tờ bản đồ số 5)Đường rày xe lửa | 1.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường bê tông Phường An Lộc | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Nguyễn Du (thửa đất số 66, tờ bản đồ số 5)Đường rày xe lửa | 810 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông Phường An Lộc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Nguyễn Du (thửa đất số 66, tờ bản đồ số 5)Đường rày xe lửa | 950 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.