Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Chiêng Sinh Đơn Vị Tính
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Chiêng Sinh Đơn Vị Tính, Điện Biên được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 8 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Chiêng Sinh Đơn Vị Tính | CLNĐất trồng cây lâu năm | Chiêng Sinh Đơn Vị Tính | 60.000/m² | 58.000/m² | 55.000/m² | — |
Xã Chiêng Sinh Đơn Vị Tính | CNTĐất chăn nuôi tập trung | Chiêng Sinh Đơn Vị Tính | 60.000/m² | 58.000/m² | 55.000/m² | — |
Xã Chiêng Sinh Đơn Vị Tính | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Chiêng Sinh Đơn Vị Tính | 62.000/m² | 58.000/m² | 55.000/m² | — |
Xã Chiêng Sinh Đơn Vị Tính | RPHĐất rừng phòng hộ, rừng đặc dụng | Chiêng Sinh Đơn Vị Tính | 9.000/m² | 7.000/m² | 7.000/m² | — |
Xã Chiêng Sinh Đơn Vị Tính | RSXĐất rừng sản xuất | Chiêng Sinh Đơn Vị Tính | 7.000/m² | — | — | — |
Xã Chiêng Sinh Đơn Vị Tính | LUA2VĐất chuyên trồng lúa (lúa 2 vụ) | Chiêng Sinh Đơn Vị Tính | 62.000/m² | 55.000/m² | — | — |
Xã Chiêng Sinh Đơn Vị Tính | LUA1VĐất trồng lúa còn lại (lúa 1 vụ) | Chiêng Sinh Đơn Vị Tính | 55.000/m² | 50.000/m² | — | — |
Xã Chiêng Sinh Đơn Vị Tính | HNKĐất trồng cây hằng năm khác | Chiêng Sinh Đơn Vị Tính | 48.000/m² | 46.000/m² | 42.000/m² | — |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.