Đường Bình Thạnh - Lệ Uyên | Đất ở tại nông thôn | Đoạn bê tông hóa | | 480.000/m² | 360.000/m² | 240.000/m² |
Đường Bình Thạnh - Lệ Uyên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn bê tông hóa | | 190.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² |
Đường Bình Thạnh - Lệ Uyên | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đoạn bê tông hóa | | 190.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² |
Đường Bình Thạnh - Lệ Uyên | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn bê tông hóa | | 190.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² |
Đường Bình Thạnh - Lệ Uyên | Đất ở tại nông thôn | Đoạn còn lại | | 480.000/m² | 360.000/m² | 240.000/m² |
Đường Bình Thạnh - Lệ Uyên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn còn lại | | 190.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² |
Đường Bình Thạnh - Lệ Uyên | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đoạn còn lại | | 190.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² |
Đường Bình Thạnh - Lệ Uyên | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn còn lại | | 190.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² |
Đường Hòa Phú - Hòa An | Đất ở tại nông thôn | Đi Bãi TràmGiáp đồn biên phòng Xuân Hoà | | 788.000/m² | 578.000/m² | 368.000/m² |
Đường Hòa Phú - Hòa An | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đi Bãi TràmGiáp đồn biên phòng Xuân Hoà | | 320.000/m² | 230.000/m² | 150.000/m² |
Đường Hòa Phú - Hòa An | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đi Bãi TràmGiáp đồn biên phòng Xuân Hoà | | 320.000/m² | 230.000/m² | 150.000/m² |
Đường Hòa Phú - Hòa An | Đất thương mại dịch vụ | Đi Bãi TràmGiáp đồn biên phòng Xuân Hoà | | 320.000/m² | 230.000/m² | 150.000/m² |
Đường Hòa Phú - Hòa An | Đất ở tại nông thôn | Đồn biên phòng Xuân HoàChợ Hoà An | | 945.000/m² | 578.000/m² | 368.000/m² |
Đường Hòa Phú - Hòa An | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đồn biên phòng Xuân HoàChợ Hoà An | | 380.000/m² | 230.000/m² | 150.000/m² |
Đường Hòa Phú - Hòa An | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đồn biên phòng Xuân HoàChợ Hoà An | | 380.000/m² | 230.000/m² | 150.000/m² |
Đường Hòa Phú - Hòa An | Đất thương mại dịch vụ | Đồn biên phòng Xuân HoàChợ Hoà An | | 380.000/m² | 230.000/m² | 150.000/m² |
Đường Hòa Phú - Hòa An | Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 1DGiáp đường đi Bãi Tràm | | 788.000/m² | 578.000/m² | 368.000/m² |
Đường Hòa Phú - Hòa An | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Quốc lộ 1DGiáp đường đi Bãi Tràm | | 320.000/m² | 230.000/m² | 150.000/m² |
Đường Hòa Phú - Hòa An | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Quốc lộ 1DGiáp đường đi Bãi Tràm | | 320.000/m² | 230.000/m² | 150.000/m² |
Đường Hòa Phú - Hòa An | Đất thương mại dịch vụ | Quốc lộ 1DGiáp đường đi Bãi Tràm | | 320.000/m² | 230.000/m² | 150.000/m² |
Đường Hoà Phú - Hoà Thạnh | Đất ở tại nông thôn | Cuối xóm Hoà ThọGiáp cầu Xuân Cảnh | | 600.000/m² | 360.000/m² | 240.000/m² |
Đường Hoà Phú - Hoà Thạnh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cuối xóm Hoà ThọGiáp cầu Xuân Cảnh | | 240.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² |
Đường Hoà Phú - Hoà Thạnh | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cuối xóm Hoà ThọGiáp cầu Xuân Cảnh | | 240.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² |
Đường Hoà Phú - Hoà Thạnh | Đất thương mại dịch vụ | Cuối xóm Hoà ThọGiáp cầu Xuân Cảnh | | 240.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² |
Đường Hoà Phú - Hoà Thạnh | Đất ở tại nông thôn | Đầu xóm Hòa ThọCuối xóm Hoà Thọ | | 650.000/m² | 390.000/m² | 260.000/m² |
Đường Hoà Phú - Hoà Thạnh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu xóm Hòa ThọCuối xóm Hoà Thọ | | 260.000/m² | 160.000/m² | 100.000/m² |
Đường Hoà Phú - Hoà Thạnh | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đầu xóm Hòa ThọCuối xóm Hoà Thọ | | 260.000/m² | 160.000/m² | 100.000/m² |
Đường Hoà Phú - Hoà Thạnh | Đất thương mại dịch vụ | Đầu xóm Hòa ThọCuối xóm Hoà Thọ | | 260.000/m² | 160.000/m² | 100.000/m² |
Đường Hoà Phú - Hoà Thạnh | Đất ở tại nông thôn | Hoà Phú Hoà AnĐầu xóm Hoà Thọ | | 600.000/m² | 360.000/m² | 240.000/m² |
Đường Hoà Phú - Hoà Thạnh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hoà Phú Hoà AnĐầu xóm Hoà Thọ | | 240.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² |