Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Quốc Lộ 19c, Xã Vân Hòa, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
24 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 19C XÃ VÂN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Giáp ranh xã Xuân PhướcHết thôn Hòa Ngãi | 285.000/m² | 205.000/m² | 145.000/m² | 105.000/m² |
Quốc lộ 19C XÃ VÂN HÒA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giáp ranh xã Xuân PhướcHết thôn Hòa Ngãi | 110.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Quốc lộ 19C XÃ VÂN HÒA | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Giáp ranh xã Xuân PhướcHết thôn Hòa Ngãi | 110.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Quốc lộ 19C XÃ VÂN HÒA | TMDĐất thương mại dịch vụ | Giáp ranh xã Xuân PhướcHết thôn Hòa Ngãi | 110.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Quốc lộ 19C XÃ VÂN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Giáp thôn Hòa NgãiHết thôn Hòa Thuận | 415.000/m² | 315.000/m² | 215.000/m² | 165.000/m² |
Quốc lộ 19C XÃ VÂN HÒA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giáp thôn Hòa NgãiHết thôn Hòa Thuận | 170.000/m² | 130.000/m² | 90.000/m² | 70.000/m² |
Quốc lộ 19C XÃ VÂN HÒA | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Giáp thôn Hòa NgãiHết thôn Hòa Thuận | 170.000/m² | 130.000/m² | 90.000/m² | 70.000/m² |
Quốc lộ 19C XÃ VÂN HÒA | TMDĐất thương mại dịch vụ | Giáp thôn Hòa NgãiHết thôn Hòa Thuận | 170.000/m² | 130.000/m² | 90.000/m² | 70.000/m² |
Quốc lộ 19C XÃ VÂN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Giáp thôn Hoà ThuậnNgã tư giao với đường ĐT 643 (thôn Hoà Nghĩa) - 250m | 440.000/m² | 330.000/m² | 220.000/m² | 165.000/m² |
Quốc lộ 19C XÃ VÂN HÒA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giáp thôn Hoà ThuậnNgã tư giao với đường ĐT 643 (thôn Hoà Nghĩa) - 250m | 180.000/m² | 130.000/m² | 90.000/m² | 70.000/m² |
Quốc lộ 19C XÃ VÂN HÒA | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Giáp thôn Hoà ThuậnNgã tư giao với đường ĐT 643 (thôn Hoà Nghĩa) - 250m | 180.000/m² | 130.000/m² | 90.000/m² | 70.000/m² |
Quốc lộ 19C XÃ VÂN HÒA | TMDĐất thương mại dịch vụ | Giáp thôn Hoà ThuậnNgã tư giao với đường ĐT 643 (thôn Hoà Nghĩa) - 250m | 180.000/m² | 130.000/m² | 90.000/m² | 70.000/m² |
Quốc lộ 19C XÃ VÂN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã 3 giao đường trục thôn Hoà Bình (ĐT 643 cũ, trạm dừng chân Tâm Thành Đạt)Giáp ranh xã Tây Sơn | 315.000/m² | 265.000/m² | 215.000/m² | 165.000/m² |
Quốc lộ 19C XÃ VÂN HÒA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã 3 giao đường trục thôn Hoà Bình (ĐT 643 cũ, trạm dừng chân Tâm Thành Đạt)Giáp ranh xã Tây Sơn | 130.000/m² | 110.000/m² | 90.000/m² | 70.000/m² |
Quốc lộ 19C XÃ VÂN HÒA | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã 3 giao đường trục thôn Hoà Bình (ĐT 643 cũ, trạm dừng chân Tâm Thành Đạt)Giáp ranh xã Tây Sơn | 130.000/m² | 110.000/m² | 90.000/m² | 70.000/m² |
Quốc lộ 19C XÃ VÂN HÒA | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã 3 giao đường trục thôn Hoà Bình (ĐT 643 cũ, trạm dừng chân Tâm Thành Đạt)Giáp ranh xã Tây Sơn | 130.000/m² | 110.000/m² | 90.000/m² | 70.000/m² |
Quốc lộ 19C XÃ VÂN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã 4 giao với đường ĐT 643 - 250mNgã 4 giao với đường ĐT 643 | 660.000/m² | 495.000/m² | 385.000/m² | 275.000/m² |
Quốc lộ 19C XÃ VÂN HÒA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã 4 giao với đường ĐT 643 - 250mNgã 4 giao với đường ĐT 643 | 260.000/m² | 200.000/m² | 150.000/m² | 110.000/m² |
Quốc lộ 19C XÃ VÂN HÒA | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã 4 giao với đường ĐT 643 - 250mNgã 4 giao với đường ĐT 643 | 260.000/m² | 200.000/m² | 150.000/m² | 110.000/m² |
Quốc lộ 19C XÃ VÂN HÒA | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã 4 giao với đường ĐT 643 - 250mNgã 4 giao với đường ĐT 643 | 260.000/m² | 200.000/m² | 150.000/m² | 110.000/m² |
Quốc lộ 19C XÃ VÂN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã tư giao đường ĐT 643Ngã 3 giao đường trục thôn Hoà Bình (ĐT 643 cũ, trạm dừng chân Tâm Thành Đạt) | 2.8 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Quốc lộ 19C XÃ VÂN HÒA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư giao đường ĐT 643Ngã 3 giao đường trục thôn Hoà Bình (ĐT 643 cũ, trạm dừng chân Tâm Thành Đạt) | 1.1 triệu/m² | 880.000/m² | 660.000/m² | 570.000/m² |
Quốc lộ 19C XÃ VÂN HÒA | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã tư giao đường ĐT 643Ngã 3 giao đường trục thôn Hoà Bình (ĐT 643 cũ, trạm dừng chân Tâm Thành Đạt) | 1.1 triệu/m² | 880.000/m² | 660.000/m² | 570.000/m² |
Quốc lộ 19C XÃ VÂN HÒA | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã tư giao đường ĐT 643Ngã 3 giao đường trục thôn Hoà Bình (ĐT 643 cũ, trạm dừng chân Tâm Thành Đạt) | 1.1 triệu/m² | 880.000/m² | 660.000/m² | 570.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.