Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Quốc Lộ 19c, Xã Vân Hòa, Đắk Lắk năm 2026 với 24 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 40.000 đến 2.750.000 đồng/m².
24 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 19C XÃ VÂN HÒA | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp ranh xã Xuân PhướcHết thôn Hòa Ngãi | 285.000/m² | 205.000/m² | 145.000/m² | 105.000/m² |
Quốc lộ 19C XÃ VÂN HÒA | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giáp ranh xã Xuân PhướcHết thôn Hòa Ngãi | 110.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Quốc lộ 19C XÃ VÂN HÒA | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Giáp ranh xã Xuân PhướcHết thôn Hòa Ngãi | 110.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Quốc lộ 19C XÃ VÂN HÒA | TMD Đất thương mại dịch vụ | Giáp ranh xã Xuân PhướcHết thôn Hòa Ngãi | 110.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Quốc lộ 19C XÃ VÂN HÒA | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp thôn Hòa NgãiHết thôn Hòa Thuận | 415.000/m² | 315.000/m² | 215.000/m² | 165.000/m² |
Quốc lộ 19C XÃ VÂN HÒA | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giáp thôn Hòa NgãiHết thôn Hòa Thuận | 170.000/m² | 130.000/m² | 90.000/m² | 70.000/m² |
Quốc lộ 19C XÃ VÂN HÒA | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Giáp thôn Hòa NgãiHết thôn Hòa Thuận | 170.000/m² | 130.000/m² | 90.000/m² | 70.000/m² |
Quốc lộ 19C XÃ VÂN HÒA | TMD Đất thương mại dịch vụ | Giáp thôn Hòa NgãiHết thôn Hòa Thuận | 170.000/m² | 130.000/m² | 90.000/m² | 70.000/m² |
Quốc lộ 19C XÃ VÂN HÒA | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp thôn Hoà ThuậnNgã tư giao với đường ĐT 643 (thôn Hoà Nghĩa) - 250m | 440.000/m² | 330.000/m² | 220.000/m² | 165.000/m² |
Quốc lộ 19C XÃ VÂN HÒA | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giáp thôn Hoà ThuậnNgã tư giao với đường ĐT 643 (thôn Hoà Nghĩa) - 250m | 180.000/m² | 130.000/m² | 90.000/m² | 70.000/m² |
Quốc lộ 19C XÃ VÂN HÒA | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Giáp thôn Hoà ThuậnNgã tư giao với đường ĐT 643 (thôn Hoà Nghĩa) - 250m | 180.000/m² | 130.000/m² | 90.000/m² | 70.000/m² |
Quốc lộ 19C XÃ VÂN HÒA | TMD Đất thương mại dịch vụ | Giáp thôn Hoà ThuậnNgã tư giao với đường ĐT 643 (thôn Hoà Nghĩa) - 250m | 180.000/m² | 130.000/m² | 90.000/m² | 70.000/m² |
Quốc lộ 19C XÃ VÂN HÒA | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã 3 giao đường trục thôn Hoà Bình (ĐT 643 cũ, trạm dừng chân Tâm Thành Đạt)Giáp ranh xã Tây Sơn | 315.000/m² | 265.000/m² | 215.000/m² | 165.000/m² |
Quốc lộ 19C XÃ VÂN HÒA | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã 3 giao đường trục thôn Hoà Bình (ĐT 643 cũ, trạm dừng chân Tâm Thành Đạt)Giáp ranh xã Tây Sơn | 130.000/m² | 110.000/m² | 90.000/m² | 70.000/m² |
Quốc lộ 19C XÃ VÂN HÒA | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã 3 giao đường trục thôn Hoà Bình (ĐT 643 cũ, trạm dừng chân Tâm Thành Đạt)Giáp ranh xã Tây Sơn | 130.000/m² | 110.000/m² | 90.000/m² | 70.000/m² |
Quốc lộ 19C XÃ VÂN HÒA | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ngã 3 giao đường trục thôn Hoà Bình (ĐT 643 cũ, trạm dừng chân Tâm Thành Đạt)Giáp ranh xã Tây Sơn | 130.000/m² | 110.000/m² | 90.000/m² | 70.000/m² |
Quốc lộ 19C XÃ VÂN HÒA | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã 4 giao với đường ĐT 643 - 250mNgã 4 giao với đường ĐT 643 | 660.000/m² | 495.000/m² | 385.000/m² | 275.000/m² |
Quốc lộ 19C XÃ VÂN HÒA | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã 4 giao với đường ĐT 643 - 250mNgã 4 giao với đường ĐT 643 | 260.000/m² | 200.000/m² | 150.000/m² | 110.000/m² |
Quốc lộ 19C XÃ VÂN HÒA | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã 4 giao với đường ĐT 643 - 250mNgã 4 giao với đường ĐT 643 | 260.000/m² | 200.000/m² | 150.000/m² | 110.000/m² |
Quốc lộ 19C XÃ VÂN HÒA | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ngã 4 giao với đường ĐT 643 - 250mNgã 4 giao với đường ĐT 643 | 260.000/m² | 200.000/m² | 150.000/m² | 110.000/m² |
Quốc lộ 19C XÃ VÂN HÒA | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã tư giao đường ĐT 643Ngã 3 giao đường trục thôn Hoà Bình (ĐT 643 cũ, trạm dừng chân Tâm Thành Đạt) | 2.8 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Quốc lộ 19C XÃ VÂN HÒA | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư giao đường ĐT 643Ngã 3 giao đường trục thôn Hoà Bình (ĐT 643 cũ, trạm dừng chân Tâm Thành Đạt) | 1.1 triệu/m² | 880.000/m² | 660.000/m² | 570.000/m² |
Quốc lộ 19C XÃ VÂN HÒA | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã tư giao đường ĐT 643Ngã 3 giao đường trục thôn Hoà Bình (ĐT 643 cũ, trạm dừng chân Tâm Thành Đạt) | 1.1 triệu/m² | 880.000/m² | 660.000/m² | 570.000/m² |
Quốc lộ 19C XÃ VÂN HÒA | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ngã tư giao đường ĐT 643Ngã 3 giao đường trục thôn Hoà Bình (ĐT 643 cũ, trạm dừng chân Tâm Thành Đạt) | 1.1 triệu/m² | 880.000/m² | 660.000/m² | 570.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.