Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đt 650, Xã Vân Hòa, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
32 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT 650 XÃ VÂN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Đầu Dốc ĐỏNgã 4 giao với đường ĐT 643 (cây xăng Vân Hoà) - 300m | 350.000/m² | 250.000/m² | 200.000/m² | 150.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ VÂN HÒA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu Dốc ĐỏNgã 4 giao với đường ĐT 643 (cây xăng Vân Hoà) - 300m | 140.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ VÂN HÒA | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đầu Dốc ĐỏNgã 4 giao với đường ĐT 643 (cây xăng Vân Hoà) - 300m | 140.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ VÂN HÒA | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đầu Dốc ĐỏNgã 4 giao với đường ĐT 643 (cây xăng Vân Hoà) - 300m | 140.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ VÂN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Giao đường ĐT 643Hết khu dân cư thôn Suối Phèn (Km 19+850) | 700.000/m² | 600.000/m² | 500.000/m² | 400.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ VÂN HÒA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giao đường ĐT 643Hết khu dân cư thôn Suối Phèn (Km 19+850) | 280.000/m² | 240.000/m² | 200.000/m² | 160.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ VÂN HÒA | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Giao đường ĐT 643Hết khu dân cư thôn Suối Phèn (Km 19+850) | 280.000/m² | 240.000/m² | 200.000/m² | 160.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ VÂN HÒA | TMDĐất thương mại dịch vụ | Giao đường ĐT 643Hết khu dân cư thôn Suối Phèn (Km 19+850) | 280.000/m² | 240.000/m² | 200.000/m² | 160.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ VÂN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Giao đường ĐT 643 giáp ranh giới xã Tuy | — | — | — | — |
Đường ĐT 650 XÃ VÂN HÒA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giao đường ĐT 643 giáp ranh giới xã Tuy | — | — | — | — |
Đường ĐT 650 XÃ VÂN HÒA | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Giao đường ĐT 643 giáp ranh giới xã Tuy | — | — | — | — |
Đường ĐT 650 XÃ VÂN HÒA | TMDĐất thương mại dịch vụ | Giao đường ĐT 643 giáp ranh giới xã Tuy | — | — | — | — |
Đường ĐT 650 XÃ VÂN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết khu dân cư thôn Suối Phèn (Km 19+850)Ngã 3 giao đường vào mỏ đá Sơn Long (Km 16+100) | 450.000/m² | 350.000/m² | 200.000/m² | 150.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ VÂN HÒA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết khu dân cư thôn Suối Phèn (Km 19+850)Ngã 3 giao đường vào mỏ đá Sơn Long (Km 16+100) | 180.000/m² | 140.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ VÂN HÒA | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết khu dân cư thôn Suối Phèn (Km 19+850)Ngã 3 giao đường vào mỏ đá Sơn Long (Km 16+100) | 180.000/m² | 140.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ VÂN HÒA | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết khu dân cư thôn Suối Phèn (Km 19+850)Ngã 3 giao đường vào mỏ đá Sơn Long (Km 16+100) | 180.000/m² | 140.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ VÂN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã 3 giao đường vào mỏ đá Sơn Long (Km 16+100)Giáp xã Tuy An Tây | 400.000/m² | 300.000/m² | 170.000/m² | 150.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ VÂN HÒA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã 3 giao đường vào mỏ đá Sơn Long (Km 16+100)Giáp xã Tuy An Tây | 160.000/m² | 120.000/m² | 70.000/m² | 60.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ VÂN HÒA | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã 3 giao đường vào mỏ đá Sơn Long (Km 16+100)Giáp xã Tuy An Tây | 160.000/m² | 120.000/m² | 70.000/m² | 60.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ VÂN HÒA | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã 3 giao đường vào mỏ đá Sơn Long (Km 16+100)Giáp xã Tuy An Tây | 160.000/m² | 120.000/m² | 70.000/m² | 60.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ VÂN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã 4 giao với đường ĐT 643 (cây xăng Vân Hoà) - 300mNgã tư giao với đường ĐT 643 | 1 triệu/m² | 800.000/m² | 500.000/m² | 300.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ VÂN HÒA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã 4 giao với đường ĐT 643 (cây xăng Vân Hoà) - 300mNgã tư giao với đường ĐT 643 | 400.000/m² | 320.000/m² | 200.000/m² | 120.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ VÂN HÒA | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã 4 giao với đường ĐT 643 (cây xăng Vân Hoà) - 300mNgã tư giao với đường ĐT 643 | 400.000/m² | 320.000/m² | 200.000/m² | 120.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ VÂN HÒA | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã 4 giao với đường ĐT 643 (cây xăng Vân Hoà) - 300mNgã tư giao với đường ĐT 643 | 400.000/m² | 320.000/m² | 200.000/m² | 120.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ VÂN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Ranh giới xã Sơn HoàTrụ sở Công an xã Vân Hoà - 150m | 230.000/m² | 170.000/m² | 115.000/m² | 80.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ VÂN HÒA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ranh giới xã Sơn HoàTrụ sở Công an xã Vân Hoà - 150m | 90.000/m² | 70.000/m² | 50.000/m² | 30.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ VÂN HÒA | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ranh giới xã Sơn HoàTrụ sở Công an xã Vân Hoà - 150m | 90.000/m² | 70.000/m² | 50.000/m² | 30.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ VÂN HÒA | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ranh giới xã Sơn HoàTrụ sở Công an xã Vân Hoà - 150m | 90.000/m² | 70.000/m² | 50.000/m² | 30.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ VÂN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Trụ sở Công an xã Vân Hoà - 150mĐầu Dốc Đỏ | 460.000/m² | 320.000/m² | 230.000/m² | 170.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ VÂN HÒA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trụ sở Công an xã Vân Hoà - 150mĐầu Dốc Đỏ | 180.000/m² | 130.000/m² | 90.000/m² | 70.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.