THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Đường Đt 643 Mới, Xã Vân Hòa, Đắk Lắk 2026

Tra cứu giá đất Đường Đt 643 Mới, Xã Vân Hòa, Đắk Lắk năm 2026 với 28 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 60.000 đến 2.500.000 đồng/m².

28 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường ĐT 643 mới
XÃ VÂN HÒA
ONT
Đất ở tại nông thôn
Giao đường vào bãi rác Sơn Long cũNgã 4 giao với Quốc lộ 19C
2.5 triệu/m²2 triệu/m²1.5 triệu/m²1.3 triệu/m²
Đường ĐT 643 mới
XÃ VÂN HÒA
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Giao đường vào bãi rác Sơn Long cũNgã 4 giao với Quốc lộ 19C
1 triệu/m²800.000/m²600.000/m²520.000/m²
Đường ĐT 643 mới
XÃ VÂN HÒA
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Giao đường vào bãi rác Sơn Long cũNgã 4 giao với Quốc lộ 19C
1 triệu/m²800.000/m²600.000/m²520.000/m²
Đường ĐT 643 mới
XÃ VÂN HÒA
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Giao đường vào bãi rác Sơn Long cũNgã 4 giao với Quốc lộ 19C
1 triệu/m²800.000/m²600.000/m²520.000/m²
Đường ĐT 643 mới
XÃ VÂN HÒA
ONT
Đất ở tại nông thôn
Hết khu dân cư xóm Phong CaoGiao với đường vào bãi rác Sơn Long cũ
400.000/m²290.000/m²200.000/m²140.000/m²
Đường ĐT 643 mới
XÃ VÂN HÒA
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Hết khu dân cư xóm Phong CaoGiao với đường vào bãi rác Sơn Long cũ
160.000/m²120.000/m²80.000/m²60.000/m²
Đường ĐT 643 mới
XÃ VÂN HÒA
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Hết khu dân cư xóm Phong CaoGiao với đường vào bãi rác Sơn Long cũ
160.000/m²120.000/m²80.000/m²60.000/m²
Đường ĐT 643 mới
XÃ VÂN HÒA
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Hết khu dân cư xóm Phong CaoGiao với đường vào bãi rác Sơn Long cũ
160.000/m²120.000/m²80.000/m²60.000/m²
Đường ĐT 643 mới
XÃ VÂN HÒA
ONT
Đất ở tại nông thôn
ngã 3 giao với đường liên thôn số 2 (điểm cuối), xóm Phong Cao, thôn Phong HậuHết khu dân cư xóm Phong Cao
690.000/m²345.000/m²290.000/m²210.000/m²
Đường ĐT 643 mới
XÃ VÂN HÒA
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
ngã 3 giao với đường liên thôn số 2 (điểm cuối), xóm Phong Cao, thôn Phong HậuHết khu dân cư xóm Phong Cao
280.000/m²140.000/m²120.000/m²80.000/m²
Đường ĐT 643 mới
XÃ VÂN HÒA
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
ngã 3 giao với đường liên thôn số 2 (điểm cuối), xóm Phong Cao, thôn Phong HậuHết khu dân cư xóm Phong Cao
280.000/m²140.000/m²120.000/m²80.000/m²
Đường ĐT 643 mới
XÃ VÂN HÒA
TMD
Đất thương mại dịch vụ
ngã 3 giao với đường liên thôn số 2 (điểm cuối), xóm Phong Cao, thôn Phong HậuHết khu dân cư xóm Phong Cao
280.000/m²140.000/m²120.000/m²80.000/m²
Đường ĐT 643 mới
XÃ VÂN HÒA
ONT
Đất ở tại nông thôn
Ngã 3 giao với đường trục thôn Vân Hoà (ĐT 643 cũ)Ngã 3 giao với đường ĐT 650 (cây xăng Vân Hoà) - 200m đến ngã 4 giao với đường ĐT 650 (cây xăng Vân Hoà)
1 triệu/m²800.000/m²500.000/m²300.000/m²
Đường ĐT 643 mới
XÃ VÂN HÒA
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã 3 giao với đường trục thôn Vân Hoà (ĐT 643 cũ)Ngã 3 giao với đường ĐT 650 (cây xăng Vân Hoà) - 200m đến ngã 4 giao với đường ĐT 650 (cây xăng Vân Hoà)
400.000/m²320.000/m²200.000/m²120.000/m²
Đường ĐT 643 mới
XÃ VÂN HÒA
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã 3 giao với đường trục thôn Vân Hoà (ĐT 643 cũ)Ngã 3 giao với đường ĐT 650 (cây xăng Vân Hoà) - 200m đến ngã 4 giao với đường ĐT 650 (cây xăng Vân Hoà)
400.000/m²320.000/m²200.000/m²120.000/m²
Đường ĐT 643 mới
XÃ VÂN HÒA
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Ngã 3 giao với đường trục thôn Vân Hoà (ĐT 643 cũ)Ngã 3 giao với đường ĐT 650 (cây xăng Vân Hoà) - 200m đến ngã 4 giao với đường ĐT 650 (cây xăng Vân Hoà)
400.000/m²320.000/m²200.000/m²120.000/m²
Đường ĐT 643 mới
XÃ VÂN HÒA
ONT
Đất ở tại nông thôn
Ngã 3 giao với đường trục thôn Vân Hoà (ĐT 643 cũ)Ngã 4 giao với đường ĐT 650 (cây xăng Vân Hoà) - 200m
800.000/m²650.000/m²550.000/m²500.000/m²
Đường ĐT 643 mới
XÃ VÂN HÒA
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã 3 giao với đường trục thôn Vân Hoà (ĐT 643 cũ)Ngã 4 giao với đường ĐT 650 (cây xăng Vân Hoà) - 200m
320.000/m²260.000/m²220.000/m²200.000/m²
Đường ĐT 643 mới
XÃ VÂN HÒA
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã 3 giao với đường trục thôn Vân Hoà (ĐT 643 cũ)Ngã 4 giao với đường ĐT 650 (cây xăng Vân Hoà) - 200m
320.000/m²260.000/m²220.000/m²200.000/m²
Đường ĐT 643 mới
XÃ VÂN HÒA
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Ngã 3 giao với đường trục thôn Vân Hoà (ĐT 643 cũ)Ngã 4 giao với đường ĐT 650 (cây xăng Vân Hoà) - 200m
320.000/m²260.000/m²220.000/m²200.000/m²
Đường ĐT 643 mới
XÃ VÂN HÒA
ONT
Đất ở tại nông thôn
Ngã 4 giao với đường ĐT 650 (cây xăng Vân Hoà)Hết Hồ Vân Hòa (vị trí ngã 3 giao với đường liên thôn số 01)
1 triệu/m²800.000/m²500.000/m²300.000/m²
Đường ĐT 643 mới
XÃ VÂN HÒA
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã 4 giao với đường ĐT 650 (cây xăng Vân Hoà)Hết Hồ Vân Hòa (vị trí ngã 3 giao với đường liên thôn số 01)
400.000/m²320.000/m²200.000/m²120.000/m²
Đường ĐT 643 mới
XÃ VÂN HÒA
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã 4 giao với đường ĐT 650 (cây xăng Vân Hoà)Hết Hồ Vân Hòa (vị trí ngã 3 giao với đường liên thôn số 01)
400.000/m²320.000/m²200.000/m²120.000/m²
Đường ĐT 643 mới
XÃ VÂN HÒA
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Ngã 4 giao với đường ĐT 650 (cây xăng Vân Hoà)Hết Hồ Vân Hòa (vị trí ngã 3 giao với đường liên thôn số 01)
400.000/m²320.000/m²200.000/m²120.000/m²
Đường ĐT 643 mới
XÃ VÂN HÒA
ONT
Đất ở tại nông thôn
Ranh xã Tuy An NamNgã 3 giao với đường trục thôn Vân Hoà (ĐT 643 cũ)
765.000/m²565.000/m²415.000/m²315.000/m²
Đường ĐT 643 mới
XÃ VÂN HÒA
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ranh xã Tuy An NamNgã 3 giao với đường trục thôn Vân Hoà (ĐT 643 cũ)
310.000/m²230.000/m²170.000/m²130.000/m²
Đường ĐT 643 mới
XÃ VÂN HÒA
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ranh xã Tuy An NamNgã 3 giao với đường trục thôn Vân Hoà (ĐT 643 cũ)
310.000/m²230.000/m²170.000/m²130.000/m²
Đường ĐT 643 mới
XÃ VÂN HÒA
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Ranh xã Tuy An NamNgã 3 giao với đường trục thôn Vân Hoà (ĐT 643 cũ)
310.000/m²230.000/m²170.000/m²130.000/m²

Bảng giá đất Đường Đt 643 Mới năm 2026

Khu vực:
Đường Đt 643 Mới, Xã Vân Hòa, Đắk Lắk.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp (SKC), Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản (SKS), Đất thương mại dịch vụ (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 60.000 đến 2.500.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.