Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Thôn, Xóm, Xã Tuy An Tây, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
24 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên thôn, xóm XÃ TUY AN TÂY | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường ĐH 32 (cây Dông)Nhà ông Bội vùng 2 Định Phong | 345.000/m² | 290.000/m² | 230.000/m² | 170.000/m² |
Đường liên thôn, xóm XÃ TUY AN TÂY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường ĐH 32 (cây Dông)Nhà ông Bội vùng 2 Định Phong | 140.000/m² | 120.000/m² | 90.000/m² | 70.000/m² |
Đường liên thôn, xóm XÃ TUY AN TÂY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường ĐH 32 (cây Dông)Nhà ông Bội vùng 2 Định Phong | 140.000/m² | 120.000/m² | 90.000/m² | 70.000/m² |
Đường liên thôn, xóm XÃ TUY AN TÂY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường ĐH 32 (cây Dông)Nhà ông Bội vùng 2 Định Phong | 140.000/m² | 120.000/m² | 90.000/m² | 70.000/m² |
Đường liên thôn, xóm XÃ TUY AN TÂY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường ĐT 650 ( tiệm ông Huấn vùng 8)Nhà ông Lộc, vùng 8, Trung Lương 1 | 130.000/m² | 110.000/m² | 90.000/m² | 70.000/m² |
Đường liên thôn, xóm XÃ TUY AN TÂY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường ĐT 650 ( tiệm ông Huấn vùng 8)Nhà ông Lộc, vùng 8, Trung Lương 1 | 130.000/m² | 110.000/m² | 90.000/m² | 70.000/m² |
Đường liên thôn, xóm XÃ TUY AN TÂY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường ĐT 650 ( tiệm ông Huấn vùng 8)Nhà ông Lộc, vùng 8, Trung Lương 1 | 130.000/m² | 110.000/m² | 90.000/m² | 70.000/m² |
Đường liên thôn, xóm XÃ TUY AN TÂY | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường ĐT 650 (nhà bà Lại vùng 8)Nhà ông Hùng vùng 8, Trung Lương 1 | 330.000/m² | 280.000/m² | 220.000/m² | 170.000/m² |
Đường liên thôn, xóm XÃ TUY AN TÂY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường ĐT 650 (nhà bà Lại vùng 8)Nhà ông Hùng vùng 8, Trung Lương 1 | 130.000/m² | 110.000/m² | 90.000/m² | 70.000/m² |
Đường liên thôn, xóm XÃ TUY AN TÂY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường ĐT 650 (nhà bà Lại vùng 8)Nhà ông Hùng vùng 8, Trung Lương 1 | 130.000/m² | 110.000/m² | 90.000/m² | 70.000/m² |
Đường liên thôn, xóm XÃ TUY AN TÂY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường ĐT 650 (nhà bà Lại vùng 8)Nhà ông Hùng vùng 8, Trung Lương 1 | 130.000/m² | 110.000/m² | 90.000/m² | 70.000/m² |
Đường liên thôn, xóm XÃ TUY AN TÂY | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường ĐT 650 (tiệm ông Huấn vùng 8)Nhà ông Lộc, vùng 8, Trung Lương 1 | 330.000/m² | 280.000/m² | 220.000/m² | 170.000/m² |
Đường liên thôn, xóm XÃ TUY AN TÂY | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã 3 Bảng TinNhà họp xóm, vùng 7, Thế Hiên | 330.000/m² | 280.000/m² | 220.000/m² | 170.000/m² |
Đường liên thôn, xóm XÃ TUY AN TÂY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã 3 Bảng TinNhà họp xóm, vùng 7, Thế Hiên | 130.000/m² | 110.000/m² | 90.000/m² | 70.000/m² |
Đường liên thôn, xóm XÃ TUY AN TÂY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã 3 Bảng TinNhà họp xóm, vùng 7, Thế Hiên | 130.000/m² | 110.000/m² | 90.000/m² | 70.000/m² |
Đường liên thôn, xóm XÃ TUY AN TÂY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã 3 Bảng TinNhà họp xóm, vùng 7, Thế Hiên | 130.000/m² | 110.000/m² | 90.000/m² | 70.000/m² |
Đường liên thôn, xóm XÃ TUY AN TÂY | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã bản tin thôn Thế HiênĐập Thế Hiên | 400.000/m² | 320.000/m² | 280.000/m² | 200.000/m² |
Đường liên thôn, xóm XÃ TUY AN TÂY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã bản tin thôn Thế HiênĐập Thế Hiên | 160.000/m² | 130.000/m² | 110.000/m² | 80.000/m² |
Đường liên thôn, xóm XÃ TUY AN TÂY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã bản tin thôn Thế HiênĐập Thế Hiên | 160.000/m² | 130.000/m² | 110.000/m² | 80.000/m² |
Đường liên thôn, xóm XÃ TUY AN TÂY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã bản tin thôn Thế HiênĐập Thế Hiên | 160.000/m² | 130.000/m² | 110.000/m² | 80.000/m² |
Đường liên thôn, xóm XÃ TUY AN TÂY | ONTĐất ở tại nông thôn | Tiệm ông DụcNhà ông Cảnh, vùng 7, Thế Hiên | 330.000/m² | 280.000/m² | 220.000/m² | 170.000/m² |
Đường liên thôn, xóm XÃ TUY AN TÂY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tiệm ông DụcNhà ông Cảnh, vùng 7, Thế Hiên | 130.000/m² | 110.000/m² | 90.000/m² | 70.000/m² |
Đường liên thôn, xóm XÃ TUY AN TÂY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Tiệm ông DụcNhà ông Cảnh, vùng 7, Thế Hiên | 130.000/m² | 110.000/m² | 90.000/m² | 70.000/m² |
Đường liên thôn, xóm XÃ TUY AN TÂY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Tiệm ông DụcNhà ông Cảnh, vùng 7, Thế Hiên | 130.000/m² | 110.000/m² | 90.000/m² | 70.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.