Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đt 650, Xã Tuy An Tây, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
24 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT 650 XÃ TUY AN TÂY | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu ông TàiDốc quán bà Ráo | 700.000/m² | 470.000/m² | 315.000/m² | 210.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ TUY AN TÂY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu ông TàiDốc quán bà Ráo | 280.000/m² | 190.000/m² | 130.000/m² | 80.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ TUY AN TÂY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu ông TàiDốc quán bà Ráo | 280.000/m² | 190.000/m² | 130.000/m² | 80.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ TUY AN TÂY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cầu ông TàiDốc quán bà Ráo | 280.000/m² | 190.000/m² | 130.000/m² | 80.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ TUY AN TÂY | ONTĐất ở tại nông thôn | Dốc bà Nghề, Xuân ThànhGiáp ranh xã Vân Hòa | 1.1 triệu/m² | 840.000/m² | 630.000/m² | 315.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ TUY AN TÂY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Dốc bà Nghề, Xuân ThànhGiáp ranh xã Vân Hòa | 440.000/m² | 340.000/m² | 250.000/m² | 130.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ TUY AN TÂY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Dốc bà Nghề, Xuân ThànhGiáp ranh xã Vân Hòa | 440.000/m² | 340.000/m² | 250.000/m² | 130.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ TUY AN TÂY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Dốc bà Nghề, Xuân ThànhGiáp ranh xã Vân Hòa | 440.000/m² | 340.000/m² | 250.000/m² | 130.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ TUY AN TÂY | ONTĐất ở tại nông thôn | Dốc quán bà RáoVùng 5 (cây me) | 700.000/m² | 470.000/m² | 315.000/m² | 210.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ TUY AN TÂY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Dốc quán bà RáoVùng 5 (cây me) | 280.000/m² | 190.000/m² | 130.000/m² | 80.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ TUY AN TÂY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Dốc quán bà RáoVùng 5 (cây me) | 280.000/m² | 190.000/m² | 130.000/m² | 80.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ TUY AN TÂY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Dốc quán bà RáoVùng 5 (cây me) | 280.000/m² | 190.000/m² | 130.000/m² | 80.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ TUY AN TÂY | ONTĐất ở tại nông thôn | Giáp ranh xã Tuy An BắcTràng (cũ) vùng 9 thôn Trung Lương 1 | 700.000/m² | 470.000/m² | 315.000/m² | 210.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ TUY AN TÂY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giáp ranh xã Tuy An BắcTràng (cũ) vùng 9 thôn Trung Lương 1 | 280.000/m² | 190.000/m² | 130.000/m² | 80.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ TUY AN TÂY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Giáp ranh xã Tuy An BắcTràng (cũ) vùng 9 thôn Trung Lương 1 | 280.000/m² | 190.000/m² | 130.000/m² | 80.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ TUY AN TÂY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Giáp ranh xã Tuy An BắcTràng (cũ) vùng 9 thôn Trung Lương 1 | 280.000/m² | 190.000/m² | 130.000/m² | 80.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ TUY AN TÂY | ONTĐất ở tại nông thôn | Tràng (cũ) vùng 9Cầu Ông Tài thôn Trung Lương 1 | 1.3 triệu/m² | 840.000/m² | 630.000/m² | 315.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ TUY AN TÂY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tràng (cũ) vùng 9Cầu Ông Tài thôn Trung Lương 1 | 520.000/m² | 340.000/m² | 250.000/m² | 130.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ TUY AN TÂY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Tràng (cũ) vùng 9Cầu Ông Tài thôn Trung Lương 1 | 520.000/m² | 340.000/m² | 250.000/m² | 130.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ TUY AN TÂY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Tràng (cũ) vùng 9Cầu Ông Tài thôn Trung Lương 1 | 520.000/m² | 340.000/m² | 250.000/m² | 130.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ TUY AN TÂY | ONTĐất ở tại nông thôn | Vùng 5 (cây me)Dốc bà Nghề, Xuân Thành | 700.000/m² | 470.000/m² | 315.000/m² | 210.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ TUY AN TÂY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Vùng 5 (cây me)Dốc bà Nghề, Xuân Thành | 280.000/m² | 190.000/m² | 130.000/m² | 80.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ TUY AN TÂY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Vùng 5 (cây me)Dốc bà Nghề, Xuân Thành | 280.000/m² | 190.000/m² | 130.000/m² | 80.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ TUY AN TÂY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Vùng 5 (cây me)Dốc bà Nghề, Xuân Thành | 280.000/m² | 190.000/m² | 130.000/m² | 80.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.