Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Các Đường Liên Thôn, Xã Tuy An Tây, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
72 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các đường liên thôn XÃ TUY AN TÂY | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu bà Kéo (ĐT 650)Ruộng ông Trần Ngọc Châu | 710.000/m² | 610.000/m² | 410.000/m² | 310.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN TÂY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu bà Kéo (ĐT 650)Ruộng ông Trần Ngọc Châu | 280.000/m² | 240.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN TÂY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu bà Kéo (ĐT 650)Ruộng ông Trần Ngọc Châu | 280.000/m² | 240.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN TÂY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cầu bà Kéo (ĐT 650)Ruộng ông Trần Ngọc Châu | 280.000/m² | 240.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN TÂY | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu Hòn NgangNhà ông Nguyễn Thanh; đoạn từ Cầu Hòn Ngang đến nhà ông Hùng Phê (giáp đường ĐH 32) | 345.000/m² | 290.000/m² | 230.000/m² | 170.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN TÂY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu Hòn NgangNhà ông Nguyễn Thanh; đoạn từ Cầu Hòn Ngang đến nhà ông Hùng Phê (giáp đường ĐH 32) | 140.000/m² | 120.000/m² | 90.000/m² | 70.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN TÂY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu Hòn NgangNhà ông Nguyễn Thanh; đoạn từ Cầu Hòn Ngang đến nhà ông Hùng Phê (giáp đường ĐH 32) | 140.000/m² | 120.000/m² | 90.000/m² | 70.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN TÂY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cầu Hòn NgangNhà ông Nguyễn Thanh; đoạn từ Cầu Hòn Ngang đến nhà ông Hùng Phê (giáp đường ĐH 32) | 140.000/m² | 120.000/m² | 90.000/m² | 70.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN TÂY | ONTĐất ở tại nông thôn | Đầu xóm GòCuối xóm Tiếng thôn Tư Thạnh | 240.000/m² | 200.000/m² | 165.000/m² | 130.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN TÂY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu xóm GòCuối xóm Tiếng thôn Tư Thạnh | 100.000/m² | 80.000/m² | 70.000/m² | 50.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN TÂY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đầu xóm GòCuối xóm Tiếng thôn Tư Thạnh | 100.000/m² | 80.000/m² | 70.000/m² | 50.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN TÂY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đầu xóm GòCuối xóm Tiếng thôn Tư Thạnh | 100.000/m² | 80.000/m² | 70.000/m² | 50.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN TÂY | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường ĐH 33: Từ cổng thôn Phong LãnhDốc Chùa thôn Phong Lãnh (giáp Long Đức Chí Thạnh) | 310.000/m² | 250.000/m² | 150.000/m² | 120.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN TÂY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường ĐH 33: Từ cổng thôn Phong LãnhDốc Chùa thôn Phong Lãnh (giáp Long Đức Chí Thạnh) | 120.000/m² | 100.000/m² | 60.000/m² | 50.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN TÂY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường ĐH 33: Từ cổng thôn Phong LãnhDốc Chùa thôn Phong Lãnh (giáp Long Đức Chí Thạnh) | 120.000/m² | 100.000/m² | 60.000/m² | 50.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN TÂY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường ĐH 33: Từ cổng thôn Phong LãnhDốc Chùa thôn Phong Lãnh (giáp Long Đức Chí Thạnh) | 120.000/m² | 100.000/m² | 60.000/m² | 50.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN TÂY | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường ĐH 34: Từ đầu thôn Phong TháiCuối thôn Quang Thuận | 310.000/m² | 250.000/m² | 150.000/m² | 120.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN TÂY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường ĐH 34: Từ đầu thôn Phong TháiCuối thôn Quang Thuận | 120.000/m² | 100.000/m² | 60.000/m² | 50.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN TÂY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường ĐH 34: Từ đầu thôn Phong TháiCuối thôn Quang Thuận | 120.000/m² | 100.000/m² | 60.000/m² | 50.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN TÂY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường ĐH 34: Từ đầu thôn Phong TháiCuối thôn Quang Thuận | 120.000/m² | 100.000/m² | 60.000/m² | 50.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN TÂY | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường ĐT 650Chùa Hậu Sơn, thôn Xuân Bình | 290.000/m² | 230.000/m² | 170.000/m² | 140.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN TÂY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường ĐT 650Chùa Hậu Sơn, thôn Xuân Bình | 120.000/m² | 90.000/m² | 70.000/m² | 60.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN TÂY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường ĐT 650Chùa Hậu Sơn, thôn Xuân Bình | 120.000/m² | 90.000/m² | 70.000/m² | 60.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN TÂY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường ĐT 650Chùa Hậu Sơn, thôn Xuân Bình | 120.000/m² | 90.000/m² | 70.000/m² | 60.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN TÂY | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường ĐT 650Cuối thôn Xuân Hòa | — | — | — | — |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN TÂY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường ĐT 650Cuối thôn Xuân Hòa | — | — | — | — |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN TÂY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường ĐT 650Cuối thôn Xuân Hòa | — | — | — | — |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN TÂY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường ĐT 650Cuối thôn Xuân Hòa | — | — | — | — |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN TÂY | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường ĐT 650Nhà ông Nguyện, thôn Xuân Hòa | 290.000/m² | 230.000/m² | 170.000/m² | 140.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN TÂY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường ĐT 650Nhà ông Nguyện, thôn Xuân Hòa | 120.000/m² | 90.000/m² | 70.000/m² | 60.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.